Ra mắt

SSD Kioxia LD4 đạt 122,88 TB: ưu tiên dung lượng hơn tốc độ tối đa

Kioxia đưa QLC dung lượng lớn vào SSD E1.L cho máy chủ 1U. LD4 đang lấy mẫu ở mức 15,36 TB và 30,72 TB; kiến trúc được xác nhận có thể mở rộng tới 122,88 TB, nhưng tốc độ 16 GT/s x4 không phải PCIe Gen5 x4 đầy đủ.

Tóm tắt nhanh

  • Kioxia LD4 là SSD EDSFF E1.L dùng NAND BiCS FLASH thế hệ 8 QLC, hướng tới lưu trữ đọc nhiều trong máy chủ mật độ cao.
  • Hai mức dung lượng đang lấy mẫu là 15,36 TB và 30,72 TB; 122,88 TB mới là khả năng của kiến trúc đã được xác nhận, chưa phải mẫu đang bán.
  • Giao tiếp đạt tối đa 16 GT/s trên bốn làn, tương ứng tốc độ tín hiệu PCIe Gen4 x4 chứ không phải Gen5 x4 đầy đủ.
  • Sản phẩm nhắm tới trung tâm dữ liệu hyperscale, không phải SSD dành cho máy tính cá nhân; giá bán lẻ và phân phối tại Việt Nam chưa được công bố.

Ở máy chủ AI, câu hỏi không phải lúc nào cũng là SSD nào đạt tốc độ đỉnh cao nhất. Khi một cụm máy phải chứa kho dữ liệu khổng lồ trong không gian rack giới hạn, số terabyte trên mỗi khe cắm và tổng băng thông của cả hệ thống có thể quan trọng hơn tốc độ của một ổ đơn lẻ. Dòng LD4 của Kioxia được thiết kế quanh bài toán đó: dùng NAND QLC dung lượng cao trong thân EDSFF E1.L dài, đồng thời giữ giao tiếp ở mức 16 GT/s mỗi làn.

LD4 đổi tốc độ đỉnh lấy mật độ lưu trữ trên máy chủ 1U

SSD Kioxia LD4 E1.L đặt trong khe máy chủ, nhìn nghiêng từ phía đầu cắm
SSD Kioxia LD4 trong khay E1.L thể hiện cách hãng tận dụng chiều sâu máy chủ để tăng mật độ lưu trữ.

Kioxia giới thiệu LD4 Series như dòng SSD E1.L đầu tiên của hãng sử dụng BiCS FLASH thế hệ 8 QLC. QLC lưu trữ bốn bit trên mỗi ô nhớ, qua đó tăng mật độ dữ liệu so với cách ghi ít bit hơn trên cùng loại ô. Đổi lại, thiết kế và bộ điều khiển phải xử lý các thách thức về độ bền và hiệu năng ghi; vì vậy Kioxia định vị LD4 cho tải đọc nhiều, thay vì xem nó là ổ đa dụng cho mọi tác vụ.

Định vị này phù hợp với kho dữ liệu AI và lưu trữ đối tượng, nơi máy chủ thường đọc lại lượng lớn dữ liệu đã nạp vào. Với các hệ thống ấy, năng lực đọc tổng hợp của nhiều ổ và dung lượng triển khai trong mỗi máy có thể đáng giá hơn việc đẩy tốc độ tuần tự của từng ổ lên mức cao nhất. Đây là lựa chọn thiết kế theo tải công việc, không phải tuyên bố rằng QLC luôn thay thế được các loại NAND khác.

Kioxia cho biết LD4 đang được lấy mẫu ở mức 15,36 TB và 30,72 TB; kiến trúc đã được xác nhận có thể đạt tới 122,88 TB. Con số lớn nhất vì thế nên được hiểu là trần dung lượng mà nền tảng hướng tới, không phải cấu hình hiện đã sẵn sàng đặt mua. Hãng chưa công bố giá, tốc độ đọc ghi thực tế, độ bền ghi hay thời điểm bán rộng rãi.

EDSFF E1.L tận dụng chiều dài để đưa thêm NAND vào máy chủ 1U

E1.L có thân dài 318,75 mm và dày 9,5 mm. Hình dáng này giống một thanh lưu trữ kéo sâu vào khung máy hơn là SSD M.2 quen thuộc: mục tiêu là dùng thể tích bên trong máy chủ 1U để bố trí nhiều bộ nhớ flash, thay vì chỉ tối ưu diện tích mặt trước. StorageReview mô tả LD4 theo kích thước E1.L này, phù hợp với hướng thiết kế tập trung vào dung lượng trên mỗi khe.

Đó là lý do 122,88 TB có ý nghĩa với nhà vận hành trung tâm dữ liệu: nếu đạt được trong cùng một vị trí lắp đặt, hệ thống có thể chứa nhiều dữ liệu hơn trước khi phải bổ sung máy hoặc mở rộng rack. Nhưng dung lượng trên một ổ không tự động giải quyết bài toán toàn hệ thống. Máy chủ còn phải đáp ứng làm mát, cấp nguồn, kết nối mạng và cách dữ liệu được phân phối; hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào thiết kế cụm máy, không chỉ vào con số TB trên nhãn ổ.

16 GT/s x4 là mức Gen4, không phải băng thông Gen5 x4 tối đa

Thông cáo của Kioxia ghi LD4 tuân thủ đặc tả PCIe 5.0 và đạt tối đa 16 GT/s trên bốn làn. StorageReview lưu ý mức truyền tín hiệu 16 GT/s tương ứng PCIe Gen4; băng thông lý thuyết hữu dụng vào khoảng 7,9 GB/s mỗi chiều sau mã hóa đường truyền, thấp hơn mức khoảng 15,8 GB/s của PCIe Gen5 x4. Vì vậy, tên đặc tả PCIe 5.0 ở đây không đồng nghĩa ổ chạy ở tốc độ tín hiệu Gen5 tối đa.

Đánh đổi này có lý trong một ổ QLC đọc nhiều nếu giới hạn thật nằm ở tổng ngân sách PCIe và mạng của máy chủ. Một hệ thống có nhiều khe lưu trữ cần cân bằng tốc độ từng ổ với tổng luồng dữ liệu mà bộ xử lý, switch và mạng có thể đưa đi. Tuy nhiên, chưa có kết quả đo độc lập hoặc thông số hiệu năng đầy đủ cho LD4 để kết luận lựa chọn này sẽ tiết kiệm điện hay giảm nhiệt bao nhiêu. Hiện có thể nói chắc về mục tiêu thiết kế, không phải hiệu quả đã được kiểm chứng trong vận hành.

LD4 hỗ trợ NVMe 2.0e, đặc tả OCP Datacenter NVMe SSD 2.6 và thiết kế một cổng. Đây là bộ tính năng hướng đến triển khai trong máy chủ trung tâm dữ liệu; hỗ trợ tiêu chuẩn không bảo đảm ổ tương thích với mọi máy chủ, vì nhà vận hành vẫn cần xác nhận khay E1.L, firmware và cấu hình hệ thống.

LD4 hiện chưa phải lựa chọn nâng cấp cho PC hay máy chủ nhỏ

LD4 đang được Kioxia gửi mẫu tới một số khách hàng chọn lọc và dự kiến được giới thiệu tại OCP Global Summit ở San Jose từ ngày 12 đến 15/10/2026. Chưa có thông tin về giá bán thương mại, ngày mở bán rộng rãi hay nhà phân phối tại Việt Nam. Đây cũng là sản phẩm định dạng E1.L cho hệ thống trung tâm dữ liệu mật độ cao, không phải ổ thay thế trực tiếp cho SSD M.2 trong laptop hoặc máy tính để bàn.

Với doanh nghiệp vận hành kho dữ liệu đọc nhiều, điểm đáng theo dõi là dung lượng thực tế, độ bền ghi, hiệu năng khi đọc song song và mức tiêu thụ điện trên mỗi TB sau khi sản phẩm hoàn thiện. Với người dùng cá nhân tại Việt Nam, thông báo này chủ yếu cho thấy hướng phát triển của hạ tầng lưu trữ AI; hiện chưa có cơ sở để chờ mua LD4 cho PC cá nhân.

Kioxia đang đặt ưu tiên vào lượng dữ liệu có thể chứa trong một máy chủ, chấp nhận tốc độ mỗi ổ thấp hơn mức Gen5 x4 tối đa. Nếu LD4 thương mại hóa đúng các dung lượng mục tiêu, giá trị của nó sẽ nằm ở mật độ lưu trữ và khả năng triển khai trong hệ thống đọc nhiều. Còn trước khi có giá, thông số độ bền và dữ liệu vận hành, 122,88 TB vẫn là năng lực kiến trúc được hãng xác nhận chứ chưa phải một lựa chọn mua sắm đã hoàn chỉnh.

Nguồn tham khảo: Kioxia, StorageReview, Tom’s Hardware

Bài viết mới nhất