Bài hướng dẫn của TekCafe.vn cho bản v1.2.0 (phát hành thử nghiệm công khai). Bảng Pokémon hoang dã lấy theo dữ liệu trong game (cấp và tỉ lệ đúng như khi chơi). Số tập đánh theo thứ tự phát sóng của anime mùa 1. Chỗ còn chưa chắc có ghi rõ (chưa xác nhận).

Mục lục
- Mới ở v1.2.0
- Dụng cụ thay HM & nơi nhận HM
- Mở đầu
- Phần 1 — Theo cốt truyện
- Thị trấn Pallet & Đường 1 (tập 1)
- TP. Viridian (tập 2)
- Rừng Viridian (tập 3–4)
- TP. Pewter & Đường 3 (tập 5)
- Đường 4 & Núi Mặt Trăng (tập 6)
- TP. Cerulean (tập 7)
- Đường 19 — sân đấu của AJ (tập 8)
- Đường 20 — Pokémon Tech (tập 9)
- Đường 5 & Làng Ẩn (tập 10–12)
- TP. Vermilion & Hải đăng Bill (tập 13–14)
- Tàu St. Anne (tập 15–16)
- Đảo Pokémon khổng lồ (tập 17)
- Porta Vista (tập 18)
- Đỉnh Thiếu Nữ (tập 19–20)
- Đồi Butterfree (tập 21)
- TP. Saffron & Tháp Pokémon (tập 22–24)
- Đường 7 (tập 25)
- TP. Celadon (tập 26–28)
- Đường 13 — giải P1 & Đường 14 (tập 29)
- TP. Gringey & Nhà máy điện (tập 30)
- Công trường đập & Hang Diglett (tập 31)
- Đường 9 & TP. Fuchsia (tập 32)
- Trang trại Laramie (tập 33)
- Khu Safari (tập 34–35)
- Đường 11 — cây cầu (tập 36)
- Sunny Town & Biệt thự Bắt chước (tập 37)
- Trung tâm Pokémon Fuchsia — Porygon (tập 38)
- Rừng đàn Pikachu & Stone Town (tập 39–40)
- Làng Snorlax (tập 41)
- Dark City (tập 42)
- Đường 12 — rạp xiếc Melvin & Cassandra (tập 43–44)
- Neon Town (tập 45)
- Hẻm núi Grampa (tập 46)
- Bệnh viện, dinh thự & rừng của Keith (tập 47–50)
- Đại lộ Liên đoàn (tập 51–57)
- Đảo Cinnabar (tập 58–59)
- Đảo mai rùa Blastoise (tập 60)
- Nhà thi đấu Cerulean — Ba lê dưới nước (tập 61)
- TP. Viridian — Clefairy và “UFO” (tập 62)
- Nhà thi đấu Viridian (tập 63)
- Thị trấn Pallet — Mimey & trang trại GS. Oak (tập 64–65)
- Bắc Cực (tập đặc biệt S01–S02 “Holiday Hi-Jynx” / “Snow Way Out!”)
- Đảo Seafoam — GS. Westwood (tập 66)
- Vườn ươm Xanadu (tập 68)
- Núi Hideaway — phim “Pokémon đang yêu” (tập 69)
- TP. Celadon — Meowth ở Hollywood (tập 70)
- Núi Hideaway — Bruno & Onix, Phế tích Pokémopolis (tập 71–72)
- Đường 16 — Otoshi & Marowak (tập 73)
- Đường 17 — rước đuốc Liên đoàn (tập 74)
- Đường Chiến thắng & Liên đoàn Indigo (tập 75–80)
- Phần 2 — Sau Liên đoàn & Pokémon đặc biệt
- Mewtwo — Hang Cerulean
- Articuno — Bắc Cực
- Moltres — cao nguyên núi Hideaway
- Mew — Đảo Mới
- Porygon, võ đường, Aerodactyl
- Phần 3 — Khu vực khác (chưa rõ vị trí trong cốt truyện)
- Phụ lục A — 151 Pokémon: lấy ở đâu
- Phụ lục B — Huy hiệu (thứ tự theo cốt truyện)
- Phụ lục C — Lỗi đã biết của bản v1.2.0
- Phụ lục D — Chỉ số Pokémon quà, sự kiện, trứng
- Phụ lục E — Tiến hoá không cần trao đổi: Dây liên kết
- Phụ lục F — Ghi chú thêm
- Ghi chú: bản thử nghiệm & cách báo lỗi
Mới ở v1.2.0
Một Kanto mới theo anime
- Bản đồ Kanto dựng lại theo anime, cốt truyện mùa 1 kể bằng cảnh diễn và thoại tiếng Việt. Bắt buộc chơi game mới: save của v1.1.0 trở về trước không dùng được.
Cốt truyện mới và làm lại
- Pewter (tập 5): ông bán đá là Flint, ở tiệm đá đầu Đường 2. Thua Brock thì Flint dẫn bạn tới nhà máy thuỷ điện nạp điện cho Pikachu, rồi tái đấu kiểu anime (vòi phun nước). Thắng xong, Flint về trông Nhà thi đấu.
- Tập 13: tự bắt Krabby Lv14 ở bậc đá dưới hải đăng Bill (đội đủ 6 thì Krabby về chỗ GS. Oak), có cuộc gọi video với GS. Oak.
- Tập 24: cảnh nhà búp bê của Sabrina. Haunter luôn ở lại với Sabrina.
- Celadon & Đường 13 (tập 26–29): tiệm nước hoa, “Ashley”, Nhà thi đấu cháy; vụ Hypno; Salon Roquet; giải P1 có bom của Meowth. Trận nào cũng có nhánh thua.
- Tập 30–31 ở TP. Gringey: trận Muk Lv28 (nguồn Muk duy nhất), Diglett trồng rừng, trận Team Rocket, nhận Cát mềm.
- Tập 46–57 viết lại: hẻm Grampa, bệnh viện, dinh thự, Keith, Togepi (nở sau trận Team Rocket rồi theo Misty), cả đại lộ Liên đoàn (tập 51–57).
- Tập mới: 60 (đảo mai rùa Blastoise), 61 (ba lê dưới nước), 62 (Clefairy và “UFO”), 66, 68 (Gloom không tiến hoá, nhận Đá Lá thật), 69, 70, 71, 72, 73. Tập 74 rước đuốc: Ash tự thắp đuốc.
HM và dụng cụ đi bản đồ
- Thuyền trưởng tàu St. Anne trao HM01 Cut và Rìu (lỡ mất thì thuỷ thủ cứu hộ ở cầu tàu Vermilion đưa bù). Có Rìu là chặt được các cây nhỏ chắn đường; trước đây không chặt được cây nào.
- HM02 tới HM07 đã có chỗ nhận ở Kanto (xem bảng ngay dưới). Không có HM08.
Sửa lỗi và thay đổi lối chơi
- Tàu St. Anne: Đào hang hoặc Dây thoát đưa bạn về bến tàu TP. Vermilion. Thua trận trên tàu thì nghỉ ngay trên tàu.
- Đảo Pokémon khổng lồ (tập 17): vẫn mở được mục Pokémon, nhưng Dịch chuyển, Bay, Đào hang, Dây thoát đều không dùng được (bị kẹt trên đảo như anime). Về bằng nhân viên đảo tới Porta Vista. Thua thì nghỉ tại chỗ.
- Trung tâm nuôi giả (tập 57): Cassidy và Butch giữ Pokémon bạn gửi. Thắng ở hầm mới lấy lại (đội đủ 6 thì Pokémon vào PC); thua thì đánh lại.
- Gửi Pokémon nhờ GS. Oak trông: Pokémon được chuyển vào hộp PC.
- Kỳ thi Liên đoàn: đội mượn chỉ tính “đã thấy” trong Pokédex, không tính “đã bắt”.
- Cảnh sát Jenny có lớp HLV riêng là “Cảnh sát”.
- Tập 30–31: đàn Grimer và Diglett không còn đi xuyên qua nhân vật khác.
- Các câu tiếng Anh còn sót ở hội thi (Contest) đã dịch.
- Đường đi: cửa hang lên cao nguyên Núi Hideaway (Đường 18) và cửa Phế tích Pokémopolis ra vào được, nên tới được Moltres và cảnh tập 72.
- Pokémon hoang dã: Đường 1 chỉ có Pidgey, Rattata, Spearow. Mọi bảng chỉ còn loài Kanto. Golduck chỉ có qua tiến hoá.
Dụng cụ thay HM & nơi nhận HM
Ở bản này, vật cản trên bản đồ dùng dụng cụ, không dùng chiêu HM:
| Dụng cụ | Dùng để | Lấy ở đâu |
|---|---|---|
| Rìu | Chặt cây nhỏ chắn đường (“Cây này có vẻ chặt được! Dùng Rìu không?”) | Thuyền trưởng tàu St. Anne (tập 15). Lỡ mất thì thuỷ thủ cứu hộ ở cầu tàu Vermilion đưa (sau tập 16) |
| Bè | Đi trên biển | Ông lão ở đảo Cinnabar, cần Huy hiệu Núi lửa. Trước đó đi biển bằng Pokémon biết Surf |
| Cuốc chim | Đập tảng đá chắn đường | Gary đưa ở Hẻm núi Grampa (tập 46). Sau Huy hiệu thứ 7, Clefairy lấy trộm Cuốc chim; lấy lại ở Núi Mặt Trăng trong cảnh với Seymour |
| Xe đạp | Đi nhanh | Phiếu đổi xe có sẵn trong túi từ đầu game, mang tới tiệm xe đạp ở Cerulean để đổi |
- Đá chỉ vỡ bằng Cuốc chim, chiêu Rock Smash không đập được. Cây chỉ chặt bằng Rìu, chiêu Cut không thay được Rìu.
- HM vẫn là đĩa dạy chiêu cho Pokémon (vào Túi > Đồ quý > Hộp TM, chọn HM rồi chọn Pokémon).
| HM | Ai trao / ở đâu | Điều kiện |
|---|---|---|
| HM01 Cut | Thuyền trưởng tàu St. Anne (kèm Rìu); thuỷ thủ cứu hộ ở cầu tàu Vermilion đưa bù | Tập 15, trước khi tàu lật; lỡ thì sau tập 16 |
| HM02 Fly | Cô gái nuôi Pidgeot, khoảng cỏ phía bắc Đường 16, sau cây chặt được | Cần Rìu |
| HM03 Surf | Kaiser, Khu Safari | Cuối tập 35 |
| HM04 Strength | Koga, trao cùng Huy hiệu Linh hồn | Thắng Koga (tập 32) |
| HM05 Flash | Trợ lý GS. Oak, nhà cổng phía đông Đường 2 | Đã bắt được 10 loài |
| HM06 Rock Smash | Gary, Hẻm núi Grampa, trao cùng Cuốc chim | Tập 46 |
| HM07 Waterfall | Bóng vật phẩm trong hang Đường Chiến thắng, ngay trước thang | Trên đường lên Liên đoàn |
Không có HM08. Mỗi HM chỉ nhận một lần.
Mở đầu
Game là gì? Bạn vào vai Ash, đi lại hành trình Kanto của anime mùa 1 (Indigo League): nhận Pikachu, gặp Misty và Brock, đánh 8 nhà thi đấu, rồi dự Liên đoàn Indigo. Bản đồ Kanto dựng lại theo anime, cốt truyện kể bằng cảnh diễn, cắt cảnh và thoại tiếng Việt.

Nguyên tắc cốt truyện
- Sự kiện có trong anime → diễn theo anime. Không có trong anime → theo game gốc.
- Thắng, thua hay chọn khác đều có diễn biến riêng. Thua thì về Trung tâm Pokémon, quay lại sẽ có thoại mới và được đấu lại. Chọn khác thì thoại đổi, nhưng sự kiện vẫn đủ. Bạn không bị mất sự kiện nào.
- Pokémon đặc biệt (quà, huyền thoại) chỉ nhận một lần. Pokémon quà và Pokémon của trận cố định có chỉ số cá thể (IV) đẹp: huyền thoại, Mew, Mewtwo, Pikachu và dòng Charmander tối đa cả 6 chỉ số; loài khác tối đa 3 chỉ số chính (máu, chỉ số tấn công chính, tốc độ — loài chậm thì lấy phòng thủ), 3 chỉ số còn lại khá cao (20–31). Tính cách được chọn hợp vai trò (đánh vật lý hay đặc biệt). Không có Pokémon khác màu.
Tuỳ chọn “Gặp Pokémon” (menu Tuỳ chọn, dòng cuối):
- Hiện: Pokémon hoang dã đi lại trên bản đồ, đúng loài của khu vực. Chạm vào là vào trận. Đánh xong con đó biến mất.
- Ngẫu nhiên: như game gốc, gặp ngẫu nhiên khi đi trong cỏ.
- Lựa chọn được lưu cùng file save. Chế độ Hiện chỉ có ở Kanto.

Bản v1.2.0 dừng ở Kanto. Khinh khí cầu, thuỷ thủ ở bến tàu và GS. Oak chỉ nói “Nghe nói sắp có việc ở quần đảo Orange…”. Lapras và các tập quần đảo Orange sẽ có ở bản cập nhật sau.
Cách đọc bảng Pokémon: Cách gặp = Cỏ / Lướt sóng / Đập đá / Câu (cần cũ, cần tốt, cần siêu). Tỉ lệ = phần trăm trong cách gặp đó. Khu nào trong game không bao giờ gặp Pokémon ngẫu nhiên thì không ghi bảng.
Phần 1 — Theo cốt truyện
Thị trấn Pallet & Đường 1 (tập 1)
Sự kiện
- Ash ngủ quên. Mẹ nhắc đi ngủ lúc 11 giờ đêm. Sáng hôm sau tới phòng thí nghiệm thì chỉ còn 3 quả bóng rỗng.
- GS. Oak trao Pikachu và Pokédex.
- Ra khỏi phòng nghiên cứu: Mẹ chạy tới tiễn, hỏi “Có muốn lúc nào cũng chạy không?” (Có = Tự chạy: tự chạy, giữ nút B để đi bộ; Không = giữ nút B để chạy). Muốn đổi sau thì vào menu Tuỳ chọn, dòng Tự chạy. Mẹ đưa Bản đồ và Sổ danh nhân. Ash thay đồ ngủ sang đồ đi đường. GS. Oak không cho Poké Ball lúc đầu game — Poké Ball đầu tiên có ở Rừng Viridian (Misty đưa).
- Đường 1: đàn Spearow tấn công Pikachu. Đến bờ hồ, Ash ôm Pikachu nhảy xuống, nổi lên bờ bắc và gặp Misty đang câu cá — chuyện chiếc xe đạp bắt đầu từ đây: Ash lấy xe đạp của Misty, đạp xe chạy trốn đàn Spearow.

Quà & trận cố định
- Pikachu Lv5 (đực, tính Timid, tối đa 6 chỉ số) — chỉ nhận 1 lần.
- Trận Spearow Lv5 (hoang dã): Pikachu ném đá trúng nhầm một Spearow, con Spearow gọi cả đàn tới.
- Giữa cơn bão: 2 trận thật với đàn Spearow Lv6 và Lv7 (trong trận có mưa). Thắng: Pikachu phóng điện, Ho-Oh bay ngang trời, Ash giơ Pokédex soi: “Không có dữ liệu”, mưa tạnh. Thua: lần sau vào lại có thoại khác và không phải đánh lại.
Pokémon bắt được
Đường 1
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Pidgey | Cỏ | Lv2–4 | 40% |
| Spearow | Cỏ | Lv2–4 | 31% |
| Rattata | Cỏ | Lv2–4 | 29% |
Pallet – mặt nước
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5–10 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Staryu | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Shellder | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Mẹo: Từ Đường 1 có lối rẽ tới bến tàu đi quần đảo Orange. Ở bản này thuyền chưa chạy.
TP. Viridian (tập 2)
Sự kiện
- Cổng nam Viridian: Cảnh sát Jenny chặn Ash vì nghi trộm Pikachu. Pokédex xác minh, Jenny chở Ash bằng xe máy tới Trung tâm Pokémon.
- Trung tâm Pokémon: Y tá Joy chữa cho Pikachu. Team Rocket (Jessie, James, Meowth) đột kích → trận đôi Ekans + Koffing. Đàn Pikachu của Trung tâm cùng phóng điện. Misty đòi xe đạp.
- Lối ra phía bắc Viridian bị chặn tới khi xong tập này.
Pokémon bắt được
TP. Viridian
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Poliwhirl | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Rừng Viridian (tập 3–4)
Sự kiện
- Tập 3 (vào rừng từ phía nam): Misty đưa 5 Poké Ball, dẫn Ash vào bụi cỏ. Trận bắt tự động: bắt Caterpie (cầm Chia sẻ Exp., được đặt biệt danh). Misty sợ sâu bỏ chạy. Pidgeotto sà xuống → bắt Pidgeotto.
- Team Rocket chắn đường → trận đôi. Sau trận Caterpie tiến hoá Metapod.
- Tập 4: Samurai (Pinsir) thách đấu. Thua → quay lại, Samurai nói thoại khác và đấu lại.
- Trận đấu đánh thức tổ Beedrill. Diễn biến theo đội của bạn:
- Có Metapod (như anime): Beedrill quắp Metapod về tổ phía bắc khu rừng. Đuổi theo, đánh đàn Beedrill. Metapod dùng Cứng rắn che cho Ash rồi tiến hoá Butterfree.
- Đã có Butterfree: Butterfree dùng Bột ngủ đánh lùi đàn Beedrill.
- Không có cả hai: Pikachu chống đỡ.
- Thua ở tổ → bước vào khu tổ lần nữa là cảnh chạy lại.


Quà & trận cố định
- Caterpie Lv5, Pidgeotto Lv7 — bắt trong cảnh tập 3.
- Đàn Beedrill Lv7–9 — chỉ là trận trong cảnh.
Pokémon bắt được
Rừng Viridian
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Caterpie | Cỏ | Lv3–5 | 40% |
| Weedle | Cỏ | Lv3–5 | 40% |
| Pidgey | Cỏ | Lv4–7 | 11% |
| Kakuna | Cỏ | Lv4 | 4% |
| Metapod | Cỏ | Lv5 | 4% |
| Pidgeotto | Cỏ | Lv7 | 1% |
Đường 2
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Rattata | Cỏ | Lv2–5 | 45% |
| Pidgey | Cỏ | Lv2–5 | 45% |
| Caterpie | Cỏ | Lv4–5 | 5% |
| Weedle | Cỏ | Lv4 | 4% |
| Mr. Mime | Cỏ | Lv5 | 1% |
Mẹo: Đường 2 có Mr. Mime (1%) — nơi duy nhất bắt được nó ở Kanto.
Mẹo: Ở nhà cổng phía đông Đường 2 có trợ lý của GS. Oak. Khi bạn đã bắt được 10 loài, anh ấy trao HM05 Flash (chưa đủ thì chỉ báo “Còn thiếu một chút!”).
TP. Pewter & Đường 3 (tập 5)
Sự kiện
- Tiệm đá của Flint ở đầu phía bắc Đường 2 (trên bậc đá, có biển “Tiệm đá của Flint”). Người bán tên hiện là “Ông bán đá”: mời mua đá, nhắc Brock dùng Pokémon hệ Đá, điện của Pikachu vô dụng.
- Brock lần 1: trận như game gốc. Thắng ngay → nhận Huy hiệu Đá + TM39, không có cảnh nhà máy điện. Thua là bình thường (về Trung tâm Pewter).
- Cổng phía đông (lối ra Đường 3 / Núi Mặt Trăng): chưa có Huy hiệu Đá thì ông bán đá gọi “Này nhóc, khoan đã!” rồi đi tới:
- Chưa đấu Brock: nhắc phải giành Huy hiệu Đá trước, Ash lùi lại.
- Đã thua Brock: ông dẫn Ash xuống nhà máy thuỷ điện (toà nhà gỗ bên dòng nước, phía nam cổng đông) và vào phòng máy phát.
- Đã nạp điện: “Quay lại Nhà thi đấu đấu với Brock đi!”.
- Nhà máy thuỷ điện: bấm A vào máy phát điện (cần Pikachu trong đội). Pikachu hút điện, cả đội hồi phục hoàn toàn. Ông bán đá dặn “Đá sợ Nước” rồi đi ra. Không có Pikachu thì ông bảo mang Pikachu tới. Ngoài cảnh này, máy phát chỉ có thoại.
- Brock lần 2 (như anime, chỉ mở khi Pikachu đã nạp điện): ThunderShock trúng trần → vòi phun nước bật, trời như mưa, Pokémon Đá của Brock ướt sũng thành hệ Nước → đòn Điện siêu hiệu quả. Các em Brock chạy ra can, Brock vẫn trao Huy hiệu Đá + TM39. Chưa nạp điện thì tái đấu là trận thường (thắng bằng Pokémon khác vẫn có huy hiệu).
- Ra khỏi Nhà thi đấu (có huy hiệu): ông bán đá đi tới, lộ diện là Flint, cha của Brock, rồi vào trông Nhà thi đấu. Brock bước ra, gia nhập nhóm, hẹn gặp ở chân Núi Mặt Trăng.
- Sau đó: Flint đứng trong Nhà thi đấu; tiệm đá Đường 2 đóng cửa, biển ghi “Tạm nghỉ bán. Chủ tiệm về trông Nhà thi đấu Pewter.”; cổng đông mở hẳn.

Pokémon bắt được
Đường 3
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Spearow | Cỏ | Lv6–8 | 35% |
| Pidgey | Cỏ | Lv6–7 | 30% |
| Mankey | Cỏ | Lv7 | 10% |
| Nidoran♂ | Cỏ | Lv6–7 | 14% |
| Jigglypuff | Cỏ | Lv3–7 | 10% |
| Nidoran♀ | Cỏ | Lv6 | 1% |
Mẹo: Đường 3 có HLV Janice. Jigglypuff chỉ bắt được ở Đường 3.
Đường 4 & Núi Mặt Trăng (tập 6)
Sự kiện
- Misty và Brock chờ ở cửa hang trên Đường 4. Không cần Cuốc chim để qua núi.
- Hang có dây đèn: nhà khoa học Seymour bị 2 Zubat đuổi. Clefairy ôm Đá Mặt trăng chạy qua, Team Rocket đuổi theo. Pikachu làm chập dãy đèn, hang tối hẳn.
- Động Đá Mặt trăng: đàn Clefairy quanh tảng đá. Team Rocket tới → trận đôi Ekans/Koffing Lv12.
- Thắng: Metronome loé sáng hất văng Team Rocket. Đàn Clefairy múa, 2 con tiến hoá Clefable. Seymour hỏi bạn có tin Pokémon đến từ vũ trụ không (Có/Không). Thoại đổi theo việc bạn đã bắt Clefairy hay chưa. Seymour tặng Đá Mặt trăng.
- Thua: về Trung tâm Pokémon. Quay lại động, Misty/Brock nhắc chuyện cũ, Team Rocket chế “chưa chừa à?” → đấu lại.
- Ra cửa phía đông, về lại Đường 4.

Quà & trận cố định
- Đá Mặt trăng (vật phẩm).
Pokémon bắt được
Đường 4
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Spearow | Cỏ | Lv8–12 | 35% |
| Rattata | Cỏ | Lv8–12 | 35% |
| Ekans | Cỏ | Lv6–12 | 25% |
| Mankey | Cỏ | Lv10–12 | 5% |
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 84% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Núi Mặt Trăng – đường núi
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Geodude | Cỏ | Lv7–9 | 35% |
| Paras | Cỏ | Lv7–10 | 34% |
| Zubat | Cỏ | Lv7–9 | 16% |
| Clefairy | Cỏ | Lv7–8 | 15% |
Núi Mặt Trăng – hang dây đèn
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Zubat | Cỏ | Lv7–8 | 35% |
| Geodude | Cỏ | Lv7–9 | 34% |
| Paras | Cỏ | Lv7–8 | 19% |
| Clefairy | Cỏ | Lv7–9 | 12% |
Núi Mặt Trăng – động Đá
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Zubat | Cỏ | Lv8–11 | 34% |
| Geodude | Cỏ | Lv9–11 | 34% |
| Clefairy | Cỏ | Lv9–11 | 16% |
| Paras | Cỏ | Lv10–12 | 16% |
Mẹo: Clefairy có ở cả 3 khu Núi Mặt Trăng (12–16%), như tập 6. Sau Huy hiệu thứ 7, có cảnh Clefairy lấy trộm Cuốc chim trên Đường 4; vào Núi Mặt Trăng gặp Seymour để lấy lại.
TP. Cerulean (tập 7)
Sự kiện
- Nhà thi đấu: 3 chị em Daisy, Violet, Lily diễn thuỷ ba lê. Misty vào → trận với Misty.
- Team Rocket mò vào hai bên bờ hồ, Lily hồi sức cho đội → trận Team Rocket. Máy hút nước bị Pikachu phá, Team Rocket bay mất.
- Daisy trao Huy hiệu Thác + TM03.
- Thua Misty → về Trung tâm; quay lại: “Lại là cậu à?” và đấu lại. Thua Team Rocket → quay lại, Misty: “Cậu quay lại rồi!”.
- Trong phố có vụ trộm nhà; đám đông tản ra sau khi có huy hiệu.

Pokémon bắt được
TP. Cerulean
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 84% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Mẹo: Ở vách đá phía tây bắc Cerulean có một cửa hang tối. Chưa vô địch thì không vào được — xem phần Hậu Liên đoàn.
Mẹo: Tiệm xe đạp ở Cerulean đổi Phiếu đổi xe (có sẵn trong túi từ đầu game) lấy Xe đạp.
Đường 19 — sân đấu của AJ (tập 8)
Sự kiện
- AJ (98 trận thắng) thách đấu bằng Sandshrew. Sau trận, Team Rocket kéo tới. Pikachu và Sandshrew (Đào hang) hất bay chúng. AJ cảm ơn.
- Thua → về Trung tâm; quay lại AJ trêu “Nhờ cậu mà biển của ta đã có số 99” và đấu lại.
- Từ chối khi AJ gọi → “Hừ, sợ Sandshrew của ta rồi à?” (không đấu).
Pokémon bắt được
Đường 19 (sân AJ)
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Weedle | Cỏ | Lv7 | 20% |
| Caterpie | Cỏ | Lv7 | 20% |
| Pidgey | Cỏ | Lv11–13 | 15% |
| Oddish | Cỏ | Lv12–14 | 25% |
| Abra | Cỏ | Lv8–12 | 15% |
| Kakuna | Cỏ | Lv8 | 4% |
| Metapod | Cỏ | Lv8 | 1% |
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 44% |
| Staryu | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Đường 20 — Pokémon Tech (tập 9)
Sự kiện
- Joe bị bạn cùng lớp vây hỏi bài. Bạn bỏ đi, Joe kể về trường Pokémon Tech và Giselle.
- Giselle đứng trước cửa trường → trận. Sau trận: “Có những điều phải ra ngoài kia mới học được”.
- Thua → quay lại: “Kết quả lần trước đúng như tôi tính toán” → đấu lại.
Pokémon bắt được
Đường 20 (Pokémon Tech)
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Weedle | Cỏ | Lv8 | 20% |
| Caterpie | Cỏ | Lv8 | 20% |
| Pidgey | Cỏ | Lv11–13 | 15% |
| Oddish | Cỏ | Lv12–14 | 25% |
| Abra | Cỏ | Lv9–13 | 15% |
| Kakuna | Cỏ | Lv9 | 4% |
| Metapod | Cỏ | Lv9 | 1% |
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Poliwhirl | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Đường 5 & Làng Ẩn (tập 10–12)
Đường 5 gồm 3 đoạn đi từ Cerulean xuống phía nam: đoạn bắc → đoạn giữa (cửa Làng Ẩn, tảng đá Charmander) → đoạn nam (Biệt đội Squirtle).
Sự kiện
- Tập 10 — Làng Ẩn (vào bằng lối phía đông từ Đường 5 bắc):
- Gặp Oddish và Bulbasaur. Có biển “cấm bắt Pokémon”. Chọn ném bóng → Bulbasaur đánh bật bóng, Melanie trách. Chọn không → Melanie cảm ơn.
- Qua mê cung hố bẫy tới nhà Melanie. Team Rocket tấn công → trận. Thắng → đấu với Bulbasaur → nhận Bulbasaur.
- Thua Team Rocket → quay lại: “Team Rocket lại mò tới” → đấu lại.
- Tập 11 — Charmander (tảng đá ở đoạn giữa):
- Trời mưa, Charmander vẫn ngồi đợi chủ là Damian. Đàn Spearow tấn công (2 trận). Đưa Charmander về Trung tâm.
- Sáng hôm sau Damian quay lại cùng Team Rocket. Chọn mắng Damian hoặc im lặng (chỉ đổi thoại). Charmander phun lửa vào Damian rồi theo Ash → nhận Charmander.
- Thua Team Rocket → quay lại: “Charmander vẫn ở đây”, Damian: “Lại là mày à?”.
- Tập 12 — Biệt đội Squirtle (đoạn nam, có Cảnh sát Jenny):
- Biệt đội Squirtle quậy phá, Team Rocket ném bom. Chọn lao vào cứu hoặc để Pikachu đánh văng bom. Squirtle đội trưởng theo Ash → nhận Squirtle.
- Thua → quay lại: “Lại là thằng nhóc đó” → đấu lại.
Quà & trận cố định (mỗi con 1 lần)
- Bulbasaur Lv10 (Làng Ẩn).
- Charmander Lv10 (tối đa 6 chỉ số).
- Squirtle Lv12 (đội trưởng Biệt đội Squirtle, cuối tập 12).
- Trận Spearow Lv9, Lv10 trong cảnh tập 11.
Pokémon bắt được
Đường 5 – phía bắc
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Meowth | Cỏ | Lv10–16 | 35% |
| Pidgey | Cỏ | Lv13–16 | 40% |
| Oddish | Cỏ | Lv13–16 | 25% |
Làng Ẩn
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Oddish | Cỏ | Lv10–12 | 31% |
| Paras | Cỏ | Lv10–11 | 25% |
| Bellsprout | Cỏ | Lv10–11 | 15% |
| Rattata | Cỏ | Lv10–12 | 15% |
| Caterpie | Cỏ | Lv10–11 | 14% |
| Staryu | Lướt sóng | Lv10–12 | 90% |
| Magikarp | Lướt sóng | Lv10–12 | 10% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Staryu | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Staryu | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Magikarp | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Đường 5 – đoạn giữa
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Pidgey | Cỏ | Lv13–16 | 30% |
| Meowth | Cỏ | Lv10–16 | 50% |
| Oddish | Cỏ | Lv13–16 | 9% |
| Bellsprout | Cỏ | Lv13–16 | 9% |
| Abra | Cỏ | Lv10 | 2% |
Đường 5 – phía nam
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Meowth | Cỏ | Lv10–16 | 35% |
| Pidgey | Cỏ | Lv13–16 | 40% |
| Oddish | Cỏ | Lv13–16 | 25% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Poliwhirl | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Đường 5 – mũi đất người câu cá
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Goldeen | Lướt sóng | Lv12–15 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần cũ) | Lv5 | 70% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 30% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 80% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Magikarp | Câu (cần siêu) | Lv5–15 | 55% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv5–15 | 40% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv5–15 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv5–15 | 1% |
Mẹo: Lối phía nam vào Làng Ẩn (từ đoạn giữa) bị 2 cây chắn, cần Rìu (có từ tập 15) để chặt. Lúc mới tới thì đi lối đông.
TP. Vermilion & Hải đăng Bill (tập 13–14)
Sự kiện
- Tập 13 — Krabby (bãi đá dưới hải đăng): trên đường vào vườn hải đăng (hành lang hẹp một ô), lúc hoàng hôn Ash dỗi vì Misty chê “toàn Pokémon được cho”, quyết tự bắt một con. Một Krabby bé tí bò lên bậc đá → trận hoang dã Krabby Lv14 (bạn tự đánh và tự ném bóng).
- Bắt được, đội dưới 6 con: Krabby vào đội. Đội đủ 6: quả Poké Ball nháy sáng rồi biến mất, Misty/Brock giải thích Krabby đã về phòng thí nghiệm GS. Oak (đúng anime).
- Krabby ngất hoặc bạn bỏ chạy: Krabby ở lại bậc đá, nói chuyện với nó để đấu lại.
- Thua: về Trung tâm; quay lại hành lang có thoại “Krabby lúc nãy vẫn còn ở đây!” rồi đấu lại.

- Tập 13 — Hải đăng Bill: bấm chuông, nghe giọng Bill. Biển hiệu bị Gary viết bậy. Trong hải đăng, Ash gọi điện thoại video cho GS. Oak: Oak đang nấu ăn, Krabby an toàn, Gary đã có hơn 40 Pokémon và một Krabby to hơn nhiều. Một “Kabuto” biết nói đi ra — chọn ném hoặc không ném Poké Ball. Hoá ra là Bill mặc đồ Kabuto. Đêm xuống, bóng Pokémon khổng lồ (Dragonite) ngoài biển. Team Rocket bắn bazooka, Pikachu đánh bay. Phần hải đăng không có trận.
- Tập 14 — Lt. Surge: Surge chê Pikachu là “baby Pokémon”, đấu bằng Raichu Lv25.
- Thắng ngay lần đầu → thoại riêng “Không thể nào… ngay trận đầu”.
- Thua → về Trung tâm. Chưa gặp Joy thì Surge đuổi về. Y tá Joy ở Trung tâm Vermilion đưa Đá Sấm (Có/Không — Pikachu đều gạt đi). Tập tốc độ ở bến cảng → “Chú Surge, cháu xin đấu lại” → thắng.
- Nhận Huy hiệu Sấm + TM34.
- Vé tàu St. Anne: hỏi mấy cô gái trong phố.
Quà & trận cố định
- Krabby Lv14 (tập 13, bắt trong cảnh, 1 lần). Có Krabby trong đội thì ở vòng 1 Liên đoàn nó tiến hoá Kingler.
Pokémon bắt được
TP. Vermilion
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Krabby | Lướt sóng | Lv10–16 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Staryu | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Shellder | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Hải đăng Bill
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Krabby | Lướt sóng | Lv10–16 | 100% |
Tàu St. Anne (tập 15–16)
Sự kiện
- Hành lang tầng 1: James mua Magikarp của ông bán hàng (ông “bán sạch rồi”, bạn không mua được).
- Phòng Thuyền trưởng: Thuyền trưởng say sóng, Ash xoa lưng cho ông. Ông dạy cách dùng chiêu Cut, trao HM01 Cut, rồi đưa luôn Rìu của tàu. Nên ghé phòng này trước khi đánh Team Rocket ở boong, vì sau đó tàu lật.
- Lỡ mất: sau tập 16, thuỷ thủ cứu hộ ở cầu tàu bến Vermilion đưa bù thứ bạn còn thiếu (HM01, Rìu). Mỗi thứ chỉ nhận một lần.
- Rìu nằm trong túi Đồ quý, dùng để chặt cây nhỏ chắn đường. Chiêu Cut không chặt được cây.
- Boong tàu: quý ông muốn đổi Butterfree lấy Raticate. Có/Không/không có Butterfree chỉ đổi thoại. Một thuỷ thủ chặn đường ở boong.
- Team Rocket lộ mặt → trận đôi.
- Thắng → bão nổi, quý ông trả lại Butterfree, tàu lật.
- Thua → Brock dìu cả nhóm tới chỗ an toàn, cho cả đội nghỉ ngay trên tàu, rồi quay lại boong (thoại khác).
- Tập 16: tàu lật úp, kẹt cùng Team Rocket. Magikarp Vẫy vùng vô ích, phá đáy tàu thoát ra, trôi bè. James đá Magikarp → Gyarados, vòi rồng cuốn cả nhóm tới một hòn đảo. Không có trận.

Mẹo: Khi tàu còn đậu ở bến, dùng Đào hang hoặc Dây thoát trên tàu sẽ đưa bạn ra trước cổng bến tàu TP. Vermilion; lên lại tàu bằng lối cũ ở bến. Dịch chuyển không dùng được trong tàu (như mọi toà nhà).
Pokémon bắt được
Bến tàu St. Anne
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Staryu | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Shellder | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Đảo Pokémon khổng lồ (tập 17)
Sự kiện
- Tỉnh dậy trên bãi cát. Brock hồi phục đội. Meowth lạc, tiếng gầm vang khắp đảo, “Pokémon khổng lồ” thật ra là rô-bốt.
- Trên đảo vẫn mở được mục Pokémon trong menu, nhưng Dịch chuyển, Bay, Đào hang và Dây thoát đều báo không dùng được: cả nhóm bị kẹt trên đảo như trong anime.
- Trận Team Rocket ở phía đông đảo. Thắng → rô-bốt chập mạch, Team Rocket bay. Nhân viên đảo đưa bạn về Porta Vista (cách rời đảo duy nhất).
- Thua → Brock cho cả đội nghỉ ngay tại chỗ trên đảo, rồi đấu lại.
- Cần quay lại đảo thì nhờ thuỷ thủ cứu hộ ở cầu tàu Vermilion.
Pokémon bắt được
Không có Pokémon hoang dã ở khu vực này.
Porta Vista (tập 18)
Sự kiện
- Bãi biển, quán của ông Moe, nhà hàng Brutella và cuộc thi. Buổi chiều Team Rocket lái “tàu ngầm Gyarados” tới phá → trận đôi Ekans/Koffing Lv22.
- Thua → về Trung tâm gần nhất; quay lại ông Moe: “Cháu quay lại rồi! Bọn Team Rocket vẫn đang phá quán của ông!” → đấu lại.
Pokémon bắt được
Porta Vista
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv10–12 | 95% |
| Tentacruel | Lướt sóng | Lv15–20 | 5% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 80% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 80% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Đỉnh Thiếu Nữ (tập 19–20)
Sự kiện
- Tập 19: bến dưới chân núi. Bà Nastina và Tentacruel khổng lồ → trận Tentacruel Lv30. Thắng, bắt, bỏ chạy hay thua đều có diễn biến. Có thuyền chở qua bờ.
- Tập 20: đêm xuống, cô gái bí ẩn và bà cụ hoá ra là Gastly → trận Gastly Lv22.
Quà & trận cố định
- Tentacruel Lv30 (tập 19, bắt được trong cảnh).
- Gastly Lv22 (tập 20).
Pokémon bắt được
Đỉnh Thiếu Nữ
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv10–11 | 90% |
| Horsea | Lướt sóng | Lv10–12 | 5% |
| Tentacruel | Lướt sóng | Lv14–15 | 5% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 80% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Shellder | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Đồi Butterfree (tập 21)
Đi từ Đỉnh Thiếu Nữ sang phía tây, hoặc từ Đường 7 xuống.
Sự kiện
- Đàn Butterfree di cư, trong đó có một con Butterfree hồng. Butterfree của Ash bị con hồng từ chối.
- Team Rocket đến bằng khinh khí cầu Meowth, giăng lưới bắt cả đàn → trận đôi. Lưới cháy, đàn được giải cứu.
- Lựa chọn:
- Thả Butterfree: chia tay, Butterfree rời đội và bay đi cùng đàn.
- Giữ Butterfree: “Cậu muốn ở lại với bọn mình à?”, Misty dặn chăm nó thật tốt.
- Không có Butterfree: Ash tiếc “Giá mà mình cũng có…”, trận và cảnh giải cứu vẫn có.
- Brock: “Phía bắc là Saffron”.
Pokémon bắt được
Không có Pokémon hoang dã ở khu vực này.
TP. Saffron & Tháp Pokémon (tập 22–24)
Sự kiện
- Tập 22: nhà thi đấu Saffron. Bệ dịch chuyển đưa bạn tới phòng Sabrina. Abra của cô tiến hoá Kadabra giữa trận (Kadabra Lv34).
- Thua (như anime) → về Trung tâm. Quay lại, bố Sabrina chặn ở sảnh, kể chuyện con gái và chỉ đường tới Tháp Pokémon ở Lavender (đi qua Đường 8 phía đông).
- Thắng ngay: Sabrina trao huy hiệu nhưng vẫn không biết cười, bố cô nhờ bạn tìm một Pokémon Ma.
- Tập 23 — Tháp Pokémon (tầng 2): Gastly và bạn bè trêu nhóm Ash → trận Haunter Lv25.
- Thắng → Haunter quyết định đi theo Ash (vào đội).
- Bỏ chạy → Gastly trêu “Chạy mất dép rồi kìa!”, lần sau vào tháp đấu lại.
- Thua → về Trung tâm.
- Tập 24 — nhà búp bê: quay lại phòng Sabrina. Misty/Brock đi cùng, ngay trước trận Haunter biến mất khỏi đội. Ash định bỏ chạy, mắt Sabrina loé sáng: Misty và Brock hoá búp bê, Ash bị thu nhỏ và rơi vào nhà búp bê (một thành phố Saffron bằng đồ chơi). Cảnh tự chạy, bạn không tự đi lại trong đó: gặp búp bê Misty, Brock và búp bê mẹ Sabrina; bố Sabrina dịch chuyển tới kể chuyện cô có hai nhân cách; mái nhà bị nhấc lên, Sabrina nhìn xuống; bố dịch chuyển Ash về phòng thi đấu.
- Trận lại: Kadabra Lv37 + Mr. Mime Lv34. Thắng → Haunter hiện ra làm trò (bom đồ chơi), Sabrina bật cười, Kadabra cười lăn. Thua → về Trung tâm; quay lại phòng, Haunter xuất hiện làm Sabrina cười và cô vẫn trao huy hiệu (như anime). Đã có huy hiệu từ tập 22 thì không đấu, vào thẳng cảnh cười.
- Misty, Brock hết là búp bê; bố Sabrina: mẹ cô cũng đã trở lại. Nhận Huy hiệu Đầm lầy + TM04 (thoại thắng/thua khác nhau).
- Haunter luôn ở lại với Sabrina. Câu hỏi “Để Haunter ở lại với Sabrina không?” chỉ đổi thoại (chọn Không: Haunter lắc đầu, bay quanh Sabrina). Ngoại lệ: Haunter của tập 23 đang nằm trong PC (không ở đội) thì không bị rút.
- Bố Sabrina tặng Silph Scope.

- Ở lối ra phía tây Saffron có cảnh “vị khách thứ một triệu”.
Quà & trận cố định
- Haunter Lv25 (tập 23) — rời đội ở tập 24, ở lại với Sabrina.
- Trung tâm nhận nuôi ở Lavender: nhận nuôi Spearow, Rattata, Oddish hoặc Pidgey Lv5.
Pokémon bắt được
Đường 8
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Pidgey | Cỏ | Lv18–20 | 30% |
| Rattata | Cỏ | Lv18–20 | 30% |
| Spearow | Cỏ | Lv15–18 | 15% |
| Ekans | Cỏ | Lv17 | 15% |
| Vulpix | Cỏ | Lv17 | 5% |
| Growlithe | Cỏ | Lv19 | 5% |
Tháp Pokémon – tầng 6
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Gastly | Cỏ | Lv14–19 | 85% |
| Haunter | Cỏ | Lv17–23 | 15% |
Đường 7 (tập 25)
Sự kiện
- Cậu bé kể chuyện Mankey. Mankey giật mũ Ash rồi nổi điên → trận Mankey Lv25. Giữa trận nó tiến hoá Primeape.
- Jessie/James định bắt luôn cả Primeape lẫn Pikachu. Primeape bình tĩnh lại, trả mũ và theo Ash → nhận Primeape.
- Thua Mankey → về Trung tâm, quay lại đấu lại.
Quà & trận cố định
- Primeape Lv28 — 1 lần.
Pokémon bắt được
Không có Pokémon hoang dã ở khu vực này.
Mẹo: Đường 7 nối với mép tây Saffron. Từ Celadon sang Đường 7 có thể bị chặn bởi cảnh “mùi nước hoa” tới khi xong chuỗi sự kiện ở Celadon.
TP. Celadon (tập 26–28)
Sự kiện
- Tập 26 — nước hoa và “Ashley”:
- Vào tiệm nước hoa gặp cô quản lý (thật ra là Erika). Ash chê nước hoa; câu hỏi “Nói rằng nước hoa thơm thật?” chỉ đổi thoại, kiểu gì Ash cũng bị tống ra khỏi tiệm.
- Cô gái gác cổng Nhà thi đấu đóng dấu chữ X đỏ lên mặt Ash, không cho vào.
- Gần cổng, Team Rocket bị trói: cởi trói cho chúng, chúng hoá trang Ash thành cô bé “Ashley”, đóng vai bố mẹ đi ghi danh → cửa Nhà thi đấu mở.
- Trong vườn: giờ kể chuyện của Erika (có Gloom), Pikachu ôm Ash làm rơi tóc giả → thách đấu Erika (Tangela Lv35, Weepinbell Lv32, Gloom Lv38).
- Thắng: Team Rocket từ trần nhà rơi xuống, Meowth ném bom, Nhà thi đấu bốc cháy; Ash lao vào biển lửa cứu Gloom. Sáng hôm sau ngoài phố, Erika trao Huy hiệu Cầu vồng + TM19.
- Thua: về Trung tâm. Vào lại Nhà thi đấu, cô gái dẫn vào vườn, Erika “Cậu quay lại rồi…” → đấu lại.
- Tập 27 — Hypno:
- Trước cửa Câu lạc bộ Người yêu Pokémon (phố Celadon): Cảnh sát Jenny, Misty, Brock kể vụ trẻ em mất tích 3 ngày, máy dò sóng ru ngủ → bảo vệ cho vào.
- Vườn trên sân thượng: bọn trẻ bị thôi miên, kêu như Pokémon. Vào biệt thự: ông chủ tịch kể Drowzee đã tiến hoá Hypno; Misty bị Hypno thôi miên tưởng mình là Seel; Team Rocket dùng gương phản chiếu → trận Team Rocket (Ekans, Koffing Lv26).
- Thắng: Pidgeotto (nếu có Pidgeotto/Pidgeot) hoặc Pikachu phá gương, Team Rocket bay. Mượn Drowzee chữa cho Misty và bọn trẻ; ông chủ tịch tặng Thìa xoắn. Thua: về Trung tâm, vào lại biệt thự có thoại khác rồi đấu lại.
- Trung tâm Pokémon Celadon: Psyduck ôm đầu, Misty vấp ngã, quả bóng lăn trúng Psyduck → Misty “lỡ tay” bắt Psyduck.

- Tập 28 — Salon Roquet:
- Vào tiệm của Suzie (phố Scissor, Celadon): khách mang Chansey tới, Brock xin học nghề, Misty mang Psyduck sang Salon Roquet.
- Phòng sau Salon: Misty bị trói, Team Rocket khai trò lừa, salon nổ tung → trận Team Rocket (Ekans, Koffing Lv26). Thắng: Suzie và Vulpix (Xoáy lửa) giúp, Team Rocket bay, Psyduck cởi trói cho Misty. Thua: về Trung tâm, vào lại phòng có thoại khác rồi đấu lại.
- Ngoài phố, Suzie (cạnh biển tiệm) giao Vulpix cho Brock (Pokémon của Brock, không vào đội bạn).
Pokémon bắt được
TP. Celadon
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Psyduck | Lướt sóng | Lv5–40 | 99% |
| Koffing | Lướt sóng | Lv30–40 | 1% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 99% |
| Grimer | Câu (cần siêu) | Lv30–40 | 1% |
Đường 13 — giải P1 & Đường 14 (tập 29)
Sự kiện
- Đường 13: bước qua khu phía đông, một Hitmonchan chạy tới. Nói chuyện với nó: Misty/Brock bàn về “cú đấm bí mật”, Rebecca nấp xem → trận Hitmonchan Lv30 (của Anthony, không bắt được) → Anthony và Rebecca xuất hiện. Thua: về Trung tâm, quay lại có thoại khác rồi đấu lại.
- Giải P1 ở võ đường (vào từ Đường 13): chỉ được mang 1 Pokémon hệ Giác Đấu (ví dụ Primeape). Vòng 1–3 gặp Machop/Machoke/Machamp (vòng 1 Primeape lần đầu chịu nghe lời).
- Bán kết: Anthony gặp “cặp võ sĩ bí ẩn” (Team Rocket); Meowth xịt keo làm Hitmonchan dính chân, Anthony bỏ cuộc.
- Chung kết: Meowth giấu bom dưới võ đài → trận Hitmonlee Lv28 (“trộm được”). Thắng: Pikachu đẩy quả bom về phía Team Rocket, chúng bay mất; nhận Đai đen. Thua: trọng tài bắt đấu lại từ vòng một.
- Sau giải, Anthony xin giữ Primeape để luyện: Có → Primeape ở lại với Anthony (rời đội); Không → bạn giữ Primeape. Nếu Primeape là Pokémon duy nhất trong đội, Anthony hẹn bạn lấy thêm đồng đội ở PC rồi quay lại nói chuyện.
- Vô địch P1 → trọng tài: “Nhà vô địch P1! Theo lệ võ đường…”. Hai Poké Ball ở góc phải: Hitmonlee hoặc Hitmonchan. Chọn một, quả kia biến mất.
Quà & trận cố định
- Hitmonlee Lv25 hoặc Hitmonchan Lv25 (chỉ 1 con).
- Hitmonchan Lv30 trên Đường 13 là Pokémon của HLV — ném bóng sẽ bị mắng “Đừng có ăn trộm!”.
Pokémon bắt được
Đường 13
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Spearow | Cỏ | Lv13–17 | 35% |
| Rattata | Cỏ | Lv14–17 | 40% |
| Ekans | Cỏ | Lv11–17 | 25% |
Đường 14
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Spearow | Cỏ | Lv13–17 | 35% |
| Voltorb | Cỏ | Lv14–17 | 40% |
| Ekans | Cỏ | Lv11–17 | 25% |
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 84% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
TP. Gringey & Nhà máy điện (tập 30)
Từ Đường 13 đi sang phía tây, vào TP. Gringey qua mép đông thành phố (bảng tên vùng hiện “TP. Gringey”; bảng Pokémon hoang dã của khu này nằm ở mục Đường 13 phía trên, ghi là “Đường 14”). Cửa Nhà máy điện nằm ngay trong thành phố.
Sự kiện
- Cảnh 1 (bước vào thành phố từ phía đông): má Pikachu toé lửa, Misty/Brock tới, cả thành phố mất điện. Một Magnemite bám theo Pikachu. Công nhân chạy tới báo đàn Grimer làm tắc cửa lấy nước biển của nhà máy.
- Cảnh 2 (tới trước cửa Nhà máy điện, có kỹ sư đứng chờ): 3 Grimer và Muk chui ra, Magnemite + 2 Magneton bay tới đuổi Grimer → trận hoang dã Muk Lv28.
- Bắt được, hoặc đánh gục (vẫn nhận chính con Muk đó) → có điện lại; máy tính ở Trung tâm Pokémon Gringey hết bị chắn. Kỹ sư giải thích Pikachu bị nhiễm từ; Team Rocket dùng nam châm hút Pikachu thì bị cả đàn Magnemite/Magneton đè bẹp.
- Bỏ chạy: đấu lại ngay. Thua: về Trung tâm, quay lại có thoại khác rồi đấu lại.
- Zapdos và Electrode trong Nhà máy điện đặt như game gốc.

Quà & trận cố định
- Muk Lv28 (tập 30, ở TP. Gringey) — nguồn Muk duy nhất, 1 lần.
- Zapdos Lv50 (tối đa 6 chỉ số), 2 Electrode Lv34 trong Nhà máy điện. Mỗi trận 1 lần.
Pokémon bắt được
Nhà máy điện
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Voltorb | Cỏ | Lv22–25 | 30% |
| Magnemite | Cỏ | Lv22–25 | 30% |
| Magneton | Cỏ | Lv22–34 | 20% |
| Electabuzz | Cỏ | Lv24–35 | 15% |
| Koffing | Cỏ | Lv26 | 4% |
| Grimer | Cỏ | Lv26 | 1% |
Công trường đập & Hang Diglett (tập 31)
Cũng ở TP. Gringey: công trường đập (có xe tải và đốc công) và cửa Đường hầm Diglett. Đi xuyên hang Diglett sẽ ra khu rừng non ở nửa phía nam bản đồ Gringey.
Sự kiện
- Cảnh 1 — nói chuyện với đốc công ở công trường (cần xong tập 30; chưa có điện thì ông bảo ghé nhà máy điện trước): Misty/Brock, Gary chạy tới, 3 Diglett trồi lên, Pokémon không chịu ra khỏi bóng, Diglett chui về hang, Gary bỏ đi.
- Cảnh 2 — đi qua Đường hầm Diglett ra khu rừng non: Dugtrio cày đất, Diglett trồng cây. Team Rocket tới, Ekans/Koffing tiến hoá → trận Team Rocket (Arbok Lv27, Weezing Lv28).
- Thắng: đàn Diglett/Dugtrio tạo sóng đất hất bay Team Rocket. Đốc công ra khỏi hang, huỷ dự án đập và tặng Cát mềm.
- Thua: về Trung tâm, quay lại có thoại khác rồi đấu lại.

Pokémon bắt được
Hang Diglett
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Diglett | Cỏ | Lv15–22 | 95% |
| Dugtrio | Cỏ | Lv29–31 | 5% |
Đường 9 & TP. Fuchsia (tập 32)
Sự kiện
- Nhà thi đấu ninja của Koga (trên Đường 9): đứng phía trên tấm bia đá để mở cửa bí mật. Venonat dẫn đường.
- Đấu Aya (em gái Koga) rồi Koga. Team Rocket và Psyduck của Misty góp mặt.
- Thắng Koga → Huy hiệu Linh hồn + TM06 + HM04 Strength.
- Thua Aya → về Trung tâm, vào lại bằng cửa bí mật, Aya nói thoại khác. Thua Koga → vào lại đấu lần 2.
Quà & trận cố định
- Voltorb Lv25 trong nhà thi đấu ninja: quả Poké Ball nằm trên sàn là bẫy (“Một món đồ! … Khoan, không! Là Pokémon!”). Nhặt là vào trận hoang dã với Voltorb — bắt được. Chỉ 1 lần: thắng, bắt hay bỏ chạy thì quả bóng cũng biến mất.
Pokémon bắt được
Đường 9
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Ekans | Cỏ | Lv17–19 | 40% |
| Spearow | Cỏ | Lv19 | 35% |
| Nidoran♀ | Cỏ | Lv17–20 | 14% |
| Nidoran♂ | Cỏ | Lv17–20 | 11% |
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 84% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
TP. Fuchsia
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Seaking | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Trang trại Laramie (tập 33)
Sự kiện
- Lara hỏi bạn có muốn cưỡi Ponyta đua không (Có/Không). Dario cùng Team Rocket giở trò → trận.
- Ponyta tiến hoá Rapidash. Nhận thưởng 2 Kẹo hiếm.
Pokémon bắt được
Trang trại Laramie
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Nidorino | Cỏ | Lv24–25 | 30% |
| Nidorina | Cỏ | Lv24–25 | 30% |
| Mankey | Cỏ | Lv24–25 | 20% |
| Ponyta | Cỏ | Lv24 | 5% |
| Rhyhorn | Cỏ | Lv25 | 5% |
| Scyther | Cỏ | Lv25 | 4% |
| Kangaskhan | Cỏ | Lv25–27 | 5% |
| Rapidash | Cỏ | Lv27 | 1% |
Khu Safari (tập 34–35)
Sự kiện
- Cổng Safari (ở Fuchsia): trả ¥500, nhận 30 Safari Ball. Lần sau quay lại không phải trả tiền nữa.
- Tập 34: Jenny kiểm lâm kể chuyện. Tommy (cậu bé Kangaskhan) và đàn Kangaskhan, Team Rocket → trận. Thua → về Trung tâm.
- Tập 35: lão Kaiser, hồ Dratini, Team Rocket săn trộm. Kết thúc tập: Ash có Tauros, và Kaiser trao HM03 Surf trước khi rời đi.

Quà & trận cố định
- Tauros Lv30 — 1 lần.
- Không có trận Kangaskhan cố định: cảnh tập 34 chỉ có trận với Team Rocket (Arbok/Weezing). Kangaskhan Lv32 còn sót trong dữ liệu ở khu trung tâm thuộc cảnh cũ đã gỡ, không gặp được. Muốn có Kangaskhan thì bắt trong cỏ Safari (xem bảng dưới).
Pokémon bắt được
Khu Safari – trung tâm
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Rhyhorn | Cỏ | Lv25 | 20% |
| Nidoran♂ | Cỏ | Lv22 | 20% |
| Exeggcute | Cỏ | Lv24–25 | 20% |
| Venonat | Cỏ | Lv22 | 11% |
| Nidorino | Cỏ | Lv31 | 10% |
| Nidorina | Cỏ | Lv31 | 5% |
| Parasect | Cỏ | Lv30 | 5% |
| Pinsir | Cỏ | Lv22 | 4% |
| Scyther | Cỏ | Lv23 | 4% |
| Chansey | Cỏ | Lv23 | 1% |
| Slowpoke | Lướt sóng | Lv20–25 | 60% |
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 40% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Seaking | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Dratini | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 4% |
| Dragonair | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Khu Safari – phía đông
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tauros | Cỏ | Lv22–33 | 76% |
| Rhyhorn | Cỏ | Lv23 | 10% |
| Nidoran♀ | Cỏ | Lv24 | 5% |
| Paras | Cỏ | Lv22 | 4% |
| Kangaskhan | Cỏ | Lv25 | 4% |
| Nidoran♂ | Cỏ | Lv28 | 1% |
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Seaking | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 4% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Khu Safari – phía bắc
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Kangaskhan | Cỏ | Lv25–30 | 65% |
| Exeggcute | Cỏ | Lv25 | 10% |
| Paras | Cỏ | Lv23 | 11% |
| Tauros | Cỏ | Lv23–32 | 10% |
| Chansey | Cỏ | Lv26 | 4% |
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Seaking | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 4% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Khu Safari – phía tây
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Doduo | Cỏ | Lv26 | 20% |
| Nidoran♂ | Cỏ | Lv22 | 20% |
| Tauros | Cỏ | Lv23–32 | 43% |
| Nidorino | Cỏ | Lv23 | 10% |
| Nidoran♀ | Cỏ | Lv30 | 5% |
| Nidorina | Cỏ | Lv23 | 1% |
| Kangaskhan | Cỏ | Lv28 | 1% |
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–35 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Seaking | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 4% |
| Dratini | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Mẹo: Safari Ball là vật phẩm trong túi. Trận đấu như trận thường (đánh yếu rồi ném bóng), không giới hạn số bước. Scyther, Chansey, Kangaskhan, Dratini/Dragonair đều ở đây.
Đường 11 — cây cầu (tập 36)
Sự kiện
- Băng xe đạp của Chopper và 2 đàn em chặn cầu → trận. Bão nổi.
Pokémon bắt được
Không có Pokémon hoang dã ở khu vực này.
Sunny Town & Biệt thự Bắt chước (tập 37)
Sự kiện
- Biệt thự của Duplica: Ditto biến hình, “Ash giả”, Team Rocket.
Pokémon bắt được
Đường 11 – Sunny Town
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 80% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Mẹo: Trong biệt thự không gặp Pokémon hoang dã. Muốn bắt Ditto, tới Làng Snorlax (5%) hoặc Hang Cerulean sau Liên đoàn.
Trung tâm Pokémon Fuchsia — Porygon (tập 38)
Sự kiện (mở sau Huy hiệu Linh hồn)
- Y tá Joy và GS. Akihabara nhờ giúp. “Vào Thế giới số?” → Có → trận đôi Team Rocket Arbok/Weezing Lv30 (cần ít nhất 2 Pokémon).
- Thắng → nhận Porygon. Sau đó Akihabara chỉ nói: “Hãy chăm sóc Porygon thật tốt nhé!”.
- Thua → về Trung tâm; nói lại: “Cậu không sao chứ?… Thử lại?”.
Quà & trận cố định
- Porygon Lv25 — 1 lần.
Rừng đàn Pikachu & Stone Town (tập 39–40)
Cả hai đi từ Làng Snorlax.
Sự kiện
- Tập 39: đàn Pikachu hoang dã. Bạn được chọn để Pikachu ở lại với đàn hay không. Chọn gì Pikachu cũng không rời đội — chỉ thoại đổi. Team Rocket mang máy hút tới → trận. Thua → về Trung tâm, đấu lại.
- Tập 40: Mikey và các anh trai. Mikey muốn giữ Eevee không tiến hoá. Team Rocket cướp Eevee và Đá Tiến hoá → trận. Mikey giữ Eevee của mình. Nếu trong đội bạn có Eevee, Mikey nhận ra đó là “Eevee lạc đeo thẻ Stone Town” và bảo bạn cứ giữ nó.
Pokémon bắt được
Không có Pokémon hoang dã ở khu vực này.
Làng Snorlax (tập 41)
Sự kiện
- Snorlax nằm chặn dòng suối. Team Rocket cướp Sáo Pokémon → trận đôi → lấy lại Sáo.
- Thổi sáo → trận Snorlax Lv30. Bắt được thì nhận luôn.
- Không bắt: Snorlax lăn khỏi dòng suối, nằm ngủ bên bờ cỏ. Suối chảy lại. Nói chuyện với Snorlax bên bờ → “Thổi Sáo Pokémon…?” → Có → đấu lại.
- Brock: “Phía tây là Dark City”.
Quà & trận cố định
- Snorlax Lv30 — bắt được.
- Eevee Lv10 — không ai tặng: đó là một Eevee đi lạc ở phía đông làng, vòng cổ có thẻ ghi “Stone Town”. Nói chuyện, chọn trả nó về cho chủ → Eevee vào đội (đội đủ 6 thì không mang theo được). Tới Stone Town (tập 40), Mikey nhận ra Eevee lạc của trại nhà mình và để bạn giữ luôn. Đây là Eevee duy nhất.
Pokémon bắt được
Làng Snorlax
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Oddish | Cỏ | Lv22–24 | 30% |
| Bellsprout | Cỏ | Lv22–24 | 30% |
| Venonat | Cỏ | Lv24–26 | 20% |
| Weepinbell | Cỏ | Lv28 | 5% |
| Gloom | Cỏ | Lv28 | 5% |
| Venomoth | Cỏ | Lv28–30 | 5% |
| Ditto | Cỏ | Lv25 | 5% |
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 80% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Dark City (tập 42)
Sự kiện
- Hai nhà thi đấu Yas và Kaz tranh giành, có đám côn đồ. Thanh tra Liên đoàn tới dẹp. Chủ yếu là thoại.
Pokémon bắt được
Không có Pokémon hoang dã ở khu vực này.
Đường 12 — rạp xiếc Melvin & Cassandra (tập 43–44)
Sự kiện
- Tập 43: ảo thuật gia Melvin. 2 Exeggcute thôi miên rồi tiến hoá Exeggutor → 2 trận Exeggutor Lv28, Lv30. Charmander dùng Súng phun lửa rồi tiến hoá Charmeleon. Melvin mời xem rạp xiếc.
- Tập 44: đi qua lối phía tây tới chỗ Cassandra. Paras đấu tập với Charmander rồi tiến hoá Parasect.
Pokémon bắt được
Đường 12 – lối đi phía tây rạp xiếc
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Exeggcute | Cỏ | Lv28 | 79% |
| Exeggutor | Cỏ | Lv28 | 21% |
Neon Town (tập 45)
Sự kiện
- Cô gái kể chuyện. Jigglypuff lên sân khấu hát, cả nhóm ngủ say, tỉnh dậy mặt bị vẽ bậy.
Pokémon bắt được
Neon Town
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 84% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Hẻm núi Grampa (tập 46)
Lối vào chính: từ Neon Town đi thẳng sang phía tây là vào hẻm (hai map nối liền, đi được cả hai chiều). Đầu phía tây của hẻm nối sang bìa hẻm Grampa. Hang hoá thạch ở cuối hẻm phía nam; cửa ra của hang dẫn tới một đoạn hẻm khác, từ đó đi về phía đông là lại tới Neon Town, phía tây là bìa hẻm.
Sự kiện
- Gary đứng đào hoá thạch trong hẻm (“Cơn sốt hoá thạch vĩ đại”), đưa bạn Cuốc chim dự phòng, kèm HM06 Rock Smash. Dùng Cuốc chim đập tảng đá chắn miệng hang ở cuối hẻm phía nam (đá chỉ vỡ bằng Cuốc chim, chiêu Rock Smash không đập được).
- Hang hoá thạch (lần đầu vào): Team Rocket rơi xuống theo, Kabuto/Omanyte/Kabutops/Omastar thức giấc, Team Rocket bỏ chạy. Khối hổ phách nứt, Aerodactyl hạ Charmeleon/Pikachu và quắp Ash bay ra bìa hẻm.
- Bìa hẻm: Misty/Brock đào tới, Charmeleon tiến hoá Charizard (có Charmander/Charizard thì thoại riêng) → trận Aerodactyl Lv30.
- Bắt được: Aerodactyl vào đội. Không bắt: Jigglypuff hát, mọi người ngủ, Aerodactyl rơi lấp hang, Jigglypuff vẽ bậy lên mặt. Sau đó Cảnh sát Jenny phong toả hẻm, Charizard ngủ gật, không nghe lời.
- Thua → về Trung tâm. Ra lại hẻm: “Aerodactyl lại lao xuống” → đấu lại.
- Cuối cảnh, nhận quả trứng lạ ở bìa hẻm (trứng Togepi). Đội đủ 6 thì trứng nằm lại, quay lại nhặt sau.

Quà & trận cố định
- Aerodactyl Lv30 — bắt được. Chỉ có 1 Aerodactyl trong game: nếu đã có Aerodactyl, Hổ phách ở Cinnabar sẽ hoá đá; nếu hồi sinh Hổ phách trước, con trong hẻm sẽ bay mất.
- Trứng Togepi (1 quả) — tới tập 50 thì Togepi theo Misty.
Pokémon bắt được
Hẻm núi Grampa
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Geodude | Cỏ | Lv30–35 | 40% |
| Rhyhorn | Cỏ | Lv30–35 | 20% |
| Cubone | Cỏ | Lv30–35 | 15% |
| Sandshrew | Cỏ | Lv30–35 | 15% |
| Graveler | Cỏ | Lv30–35 | 8% |
| Onix | Cỏ | Lv30–35 | 2% |
Hẻm Grampa – hang hoá thạch
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Omanyte | Cỏ | Lv28–32 | 64% |
| Kabuto | Cỏ | Lv28–32 | 34% |
| Omastar | Cỏ | Lv34 | 1% |
| Kabutops | Cỏ | Lv34 | 1% |
| Kabuto | Đập đá | Lv15–30 | 60% |
| Omanyte | Đập đá | Lv15–30 | 35% |
| Kabutops | Đập đá | Lv25–35 | 4% |
| Omastar | Đập đá | Lv25–35 | 1% |
Mẹo: Omanyte, Kabuto, Omastar, Kabutops bắt được ở hang hoá thạch (cỏ và đập đá).
Bệnh viện, dinh thự & rừng của Keith (tập 47–50)
Các tập này nằm quanh bìa hẻm Grampa và khu dinh thự ở phía đông Đại lộ Liên đoàn (bìa hẻm nối sang khu dinh thự).
Sự kiện
- Tập 47 — Bệnh viện: từ bìa hẻm Grampa đi về phía tây (hướng sang khu dinh thự), Pikachu bỗng ngã gục (hóc táo) → cả nhóm đưa Pikachu tới bệnh viện. Bác sĩ Proctor lúc đầu từ chối rồi chữa, 2 Chansey, Cubone bị thương. Team Rocket giả làm bệnh nhân, ống tiêm khổng lồ → trận Team Rocket (Arbok Lv30, Weezing Lv30, Meowth Lv28).
- Thắng: Proctor ra tay, Voltorb nổ thổi bay Team Rocket; Trứng Thơm hồi phục đội.
- Thua: về Trung tâm, quay lại bệnh viện cảnh chạy lại và đấu lại.
- Tập 48 — Dinh thự: đọc áp phích ngoài khu dinh thự, quản gia mời vào. Sảnh: đọc di chúc, bố mẹ James bật dậy khỏi quan tài, James chạy lên lầu. Tầng trên: Jessiebelle (vị hôn thê của James) tự giới thiệu, Vileplume tung Bột tê liệt → trận Jessiebelle.
- Thắng: Growlie phun lửa, ngoạm James qua cửa sổ; ra ngoài, James chia tay Growlie rồi lên khinh khí cầu Meowth.
- Thua: về Trung tâm, quay lại đấu lại.
- Tập 49 — Farfetch’d: ngoài khu dinh thự, Farfetch’d chạy vào rừng, Misty đuổi theo. Trong rừng của Keith: Keith đâm sầm vào Misty và tráo ba lô (Poké Ball của Misty bị lấy mất), Cảnh sát Jenny tới, Psyduck dẫn đường. Bãi trống phía đông bắc rừng (nhảy qua khúc gỗ để vào): Keith kể chuyện Farfetch’d → trận Keith (Farfetch’d Lv32).
- Thắng: ba lô của Team Rocket toàn Voltorb nổ tung, Keith trả bóng cho Misty, tặng Cọng hành.
- Thua: về Trung tâm, quay lại đấu lại.
- Tập 50 — Togepi (mép tây khu dinh thự, cần có trứng trong đội): Team Rocket giả bán trứng, Meowth cướp quả trứng thật → trận Team Rocket (Arbok Lv31, Weezing Lv31).
- Thắng: Pikachu đỡ lấy quả trứng, trứng nở đúng lúc Misty chen vào → Togepi. Hỏi “Để Misty nuôi Togepi nhé?”: Có → “Togepi chọn cậu rồi…”; Không → Ash đòi đấu cho công bằng, Togepi khóc, rồi chịu thua: “Nhưng tớ vẫn là ‘bố’ đấy”. Dù chọn gì, Togepi rời đội và theo Misty.
- Thua: trứng vẫn trong đội; quay lại đấu lại.
- Trứng đã tự nở trong đội: cảnh vẫn chạy nếu đội có ít nhất 2 con.
Pokémon bắt được
Rừng của Keith
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Pidgey | Cỏ | Lv25–27 | 45% |
| Rattata | Cỏ | Lv25–27 | 25% |
| Ekans | Cỏ | Lv25–27 | 24% |
| Nidoran♀ | Cỏ | Lv25 | 4% |
| Nidoran♂ | Cỏ | Lv25 | 1% |
| Farfetch’d | Cỏ | Lv28 | 1% |
Mẹo: Farfetch’d chỉ có ở rừng của Keith, tỉ lệ 1%.
Đại lộ Liên đoàn (tập 51–57)
Đại lộ dài có Trung tâm thi Liên đoàn, đồn cảnh sát, Trung tâm nuôi Pokémon.
Mỗi tập là một cảnh riêng trên đại lộ; thua trận nào thì về Trung tâm, quay lại chỗ cũ có thoại mới rồi đấu lại.
Sự kiện
- Tập 51 — vườn bí mật (cổng vườn ở phía đông đại lộ): đàn Bulbasaur vây quanh, Venusaur gọi, các Bulbasaur tiến hoá Ivysaur. Có Bulbasaur trong đội: nó bật ra khỏi bóng, từ chối tiến hoá. Team Rocket chụp lưới → trận (Arbok Lv35, Weezing Lv35, Weepinbell Lv34). Thắng: Venusaur bắn Tia mặt trời, Team Rocket bay. Sau đó nói chuyện với Venusaur để học Tia mặt trời (Có/Không).
- Tập 52 — Lễ hội Công chúa: Team Rocket picnic, Lickitung liếm sạch bánh, Jessie bắt Lickitung. Misty kể chuyện lễ hội, nhờ bạn đấu thay (Có/Không chỉ đổi thoại) → trận “Công chúa Jessie” (Arbok Lv38, Weezing Lv37, Meowth Lv30, Lickitung Lv36). Thắng: Team Rocket cướp bộ búp bê, Pikachu đánh bay; Misty tặng Búp bê Poké.
- Tập 53 — Timmy và Meowth: Timmy kể chuyện một con Meowth biết nói đã cứu cậu. Ở vách đá khoảng giữa đại lộ, đá lăn, Meowth của Team Rocket cứu Timmy, Jessie/James tới → trận (Arbok Lv36, Weezing Lv36, Weepinbell Lv35). Thắng: Meowth bênh Timmy, thú nhận mình là Team Rocket rồi chạy theo đồng bọn.
- Tập 54 — K-9: “Đứng lại, tên trộm!” → trận Carl (Meowth Lv35, Persian Lv37). Thắng: đội K-9 (3 Growlithe) và Cảnh sát Jenny tới: Carl là cảnh sát tập sự đóng vai trộm. Ở đồn cảnh sát còn có trận với Cảnh sát Jenny (Growlithe Lv38 ×2, Arcanine Lv40).
- Tập 55 — Todd: Todd chụp lén từ bụi cây, xin chụp Pikachu (Có/Không chỉ đổi thoại); “ông bà già” lộ mặt là Team Rocket → trận (Lickitung Lv37, Arbok Lv38, Weezing Lv38). Thắng: Todd chụp cảnh “Team Rocket bay lên trời”.
- Tập 56 — Kỳ thi tuyển Liên đoàn (Trung tâm thi; Jessie/James hoá trang làm thí sinh đi vào cùng lúc, lúc ra có thoại “bài làm toàn vẽ Meowth”):
- Phần lý thuyết 6 câu. 0 điểm → trượt luôn: “Rất tiếc, không được thi lại.” (đội của bạn được trả lại).
- Phần thực hành: đội thật được giữ hộ, bạn nhận đội mượn 3 con Lv50 (ngẫu nhiên). Đấu 3 trận với giám khảo Dimitri.
- Ba Pokémon mượn chỉ được ghi đã thấy trong Pokédex, không tính đã bắt.
- Thắng cả 3 → “Bạn đậu Kỳ thi tuyển!” và nhận lại đội thật.
- Thua giữa chừng → về Trung tâm (vẫn cầm đội mượn). Ra đại lộ hoặc vào phòng thi, nhân viên Liên đoàn trả lại đội thật. Ash: “Thua bằng Pokémon không phải của mình… sẽ vào Liên đoàn bằng 8 huy hiệu cùng chính đồng đội của mình!” (đúng như anime: Ash trượt).
- Không thể rời phòng thi giữa chừng.
- Tập 57 — Trung tâm nuôi giả: lần đầu vào Trung tâm nuôi Pokémon, Misty gửi Psyduck cho một “nhân viên” trông quen quen (Cassidy hoá trang). Nếu bạn gửi Pokémon ở quầy, nó bị bọn lừa đảo giữ lại (hỏi lại chỉ nghe “vẫn đang huấn luyện nó!”). Xuống hầm:
- Jessie/James đột nhập, Weepinbell tiến hoá Victreebel ngoạm đầu James → trận (Arbok Lv40, Lickitung Lv40, Weezing Lv40, Victreebel Lv41).
- Sâu hơn: Cassidy & Butch (“Hutch?” “Butch!”) → trận (Raticate Lv42, Primeape Lv42). Thắng: Psyduck đau đầu, dùng Niệm lực hất bay chúng; Pokémon bạn gửi được trả lại (đội đủ 6 thì nó vào thẳng hộp PC).
- Thua: Pokémon gửi vẫn bị giữ; quay lại hầm đánh lại để lấy về.
Quà & trận cố định
- Đội mượn trong kỳ thi (10 bộ, mỗi bộ 3 con Lv50) bị thu lại, không phải quà.
Pokémon bắt được
Đại lộ Liên đoàn
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Oddish | Cỏ | Lv28–30 | 50% |
| Gloom | Cỏ | Lv30 | 10% |
| Bellsprout | Cỏ | Lv28–30 | 25% |
| Weepinbell | Cỏ | Lv30 | 5% |
| Meowth | Cỏ | Lv28–30 | 9% |
| Lickitung | Cỏ | Lv28 | 1% |
Mẹo: Lickitung chỉ có ở đại lộ (1%).
Đảo Cinnabar (tập 58–59)
Cách đi: từ Đường 4 (phía đông Núi Mặt Trăng) vào Đường hầm Rock, ra ở Đường 15 phía bắc. Từ đó đi biển bằng Pokémon biết Surf (HM03, tập 35) xuống phía nam (hoặc vòng qua Đường 15 phía nam) tới núi lửa Cinnabar; từ chân núi lửa đi bộ xuống nam là thị trấn Cinnabar. Nhà trọ câu đố (nhà thi đấu Blaine) vào từ sườn núi lửa.
Lưu ý: đường biển Đường 21 phía nam Pallet không dẫn tới Đường 15; lướt sóng từ Pallet chỉ ra được Đường 22 (phía Bến bờ cũ).
Sự kiện
- Nhà trọ câu đố. Trả lời xong, Blaine lộ mặt → trận 1. Núi lửa rung: Team Rocket, dung nham, Pikachu và Magmar hợp sức. Team Rocket bay mất.
- Blaine dẫn lên đỉnh núi lửa → trận chính (Magmar Lv46) → Huy hiệu Núi lửa.
- Có Huy hiệu Núi lửa rồi, ông lão ở Cinnabar đưa Bè: từ đây đi biển không cần Pokémon biết Surf.
- Thua trận 1 → về Trung tâm. Quay lại phòng ngoài, cảnh Team Rocket chạy lại (“Lần này mình sẽ thắng”) rồi lên đỉnh đấu lại. Thoại Blaine đổi theo đội của bạn (có Charizard hay không).
- Phòng thí nghiệm Cinnabar hồi sinh hoá thạch.
Quà & trận cố định
- Hồi sinh: Omanyte Lv5, Kabuto Lv5, Aerodactyl Lv5 (Hổ phách). Aerodactyl chỉ 1 con (xem Hẻm Grampa).
Pokémon bắt được
Đảo Cinnabar
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Staryu | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Shellder | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Ba tập 60–62 dưới đây mở sau Huy hiệu Núi lửa và chỉ xem được trước khi xong Liên đoàn. Không tập nào có quà; lựa chọn chỉ đổi thoại.
Đảo mai rùa Blastoise (tập 60)
Sự kiện
- Đi tới mép đông khu bến phía bắc đảo Cinnabar (khu này nối với Đường 15): Misty/Brock tới, một Wartortle từ biển đâm sầm vào Ash. Có Squirtle trong đội thì Squirtle bung ra nói chuyện rồi cùng Wartortle nhảy xuống biển; không có thì Pikachu nghe chuyện. Tàu đã rời bến, cả nhóm mượn thuyền ra hòn đảo hình mai rùa (Đường 15 phía nam). Hoặc tự lướt sóng lên bãi cát phía nam hòn đảo, cảnh cũng chạy.
- Trên đảo: tiếng hát làm Ash ngủ gục, Pikachu đánh thức, cả đàn rùa thức dậy, Blastoise chui ra, Jigglypuff kẹt trong vòi pháo. Team Rocket tới bằng tàu ngầm Gyarados kéo Blastoise đi, tàu chìm, đàn rùa đẩy Blastoise về → trận Team Rocket (Arbok Lv40, Weezing Lv40).
- Thắng: Pikachu (và Squirtle nếu có) bắn vào vòi pháo, Jigglypuff bắn ra, Blastoise tỉnh, đàn rùa phun nước, Team Rocket bay; Jigglypuff hát ru rồi vẽ bậy lên mặt cả nhóm.
- Thua: về Trung tâm. Quay lại bằng bãi cát phía nam đảo, hoặc ra bến hỏi “Mượn thuyền… giúp Blastoise?” → Có → thoại “quay lại” rồi đấu lại.

- Blastoise là nhân vật trong cảnh, không có trận, không bắt được.
Nhà thi đấu Cerulean — Ba lê dưới nước (tập 61)
Sự kiện
- Vào Nhà thi đấu Cerulean: Misty/Brock theo vào, Daisy/Lily/Violet quảng cáo buổi “Ba lê dưới nước”. Buổi diễn: Misty bơi cùng Seel, Goldeen. Team Rocket nhốt Lily/Violet vào tủ, quăng lưới vớt Goldeen → trận Team Rocket (Arbok Lv41, Weezing Lv41).
- Thắng: Seel đỡ đòn Độc châm rồi tiến hoá Dewgong, Tia băng đóng băng Team Rocket, Pikachu phóng điện. Khán giả tưởng là một phần vở diễn. Misty để lại Horsea và Starmie cho các chị; Daisy đòi Togepi rồi Pikachu, Ash không cho.
- Thua: về Trung tâm, vào lại Nhà thi đấu có thoại “quay lại” rồi đấu lại.
TP. Viridian — Clefairy và “UFO” (tập 62)
Toàn bộ tập diễn ra ở bãi cỏ hoa phía đông bắc TP. Viridian, gọn trong một bản đồ (không còn hang ngầm riêng).
Sự kiện
- Lần đầu vào Viridian sau Huy hiệu Núi lửa: màn tối, cả nhóm ăn kem ở bãi cỏ hoa. Clefairy giật kem, ba lô bị trộm; Cảnh sát Jenny và ông Oswald (săn UFO). Đêm xuống: một vật sáng rực bay xuống hoá thành “đĩa bay” (khinh khí cầu mặt Meowth), “người ngoài hành tinh” kéo Pikachu vào lồng. Pidgeotto/Pidgeot cắn đứt dây (không có thì Zubat của Brock) → trận Team Rocket (Meowth Lv40, Arbok Lv42, Weezing Lv42).
- Thắng: Clefairy ôm lồng Pikachu chui xuống nắp cống, mặt đất rung, Team Rocket bỏ chạy bằng khinh khí cầu. Jigglypuff chui lên hát, tàu vũ trụ của Clefairy trồi lên rồi bay vút đi; lồng rơi lại, Pikachu phá lồng, đồ bị trộm rơi xuống trả lại. Ông Oswald đuổi theo con tàu, Jenny cảm ơn.
- Thua: về Trung tâm Viridian; ra phố, khí cầu và Team Rocket vẫn đứng chờ, thoại “quay lại” rồi đấu lại.
Nhà thi đấu Viridian (tập 63)
Sự kiện
- Lính gác ở cổng Nhà thi đấu Viridian chặn tới khi có đủ 7 huy hiệu.
- Gary đấu Giovanni, Mewtwo bọc giáp hạ gọn đội của Gary. Giovanni bỏ đi, giao Nhà thi đấu cho Team Rocket → trận trên sàn điện của Meowth: Team Rocket (Arbok Lv45, Weezing Lv45, Persian Lv44) → Pikachu phóng điện ngược, Team Rocket bay → Huy hiệu Đất.
- Thua → về Trung tâm; quay lại, Team Rocket vẫn giữ Nhà thi đấu, thoại khác, đấu lại.
Thị trấn Pallet — Mimey & trang trại GS. Oak (tập 64–65)
Sự kiện
- Tập 65 — trang trại (mở ngay sau Huy hiệu Núi lửa, nên có thể gặp trước tập 63): về Pallet, GS. Oak đón Ash giữa thị trấn, Muk ôm chầm GS. Oak, Gary (10 huy hiệu) ghé khoe, Team Rocket định cướp Pokémon ở trang trại thì bị đàn Tauros húc bay. Không có trận, chỉ chạy 1 lần.
- Tập 64 — Mimey (sau Huy hiệu Đất): Mr. Mime quét sân trước nhà Ash, cô hàng xóm kể chuyện.
Pokémon bắt được
Xem bảng ở mục Thị trấn Pallet & Đường 1.
Bắc Cực (tập đặc biệt S01–S02 “Holiday Hi-Jynx” / “Snow Way Out!”)
Đi từ Sunny Town (Đường 11). Mở sau Huy hiệu Đất.
Sự kiện
- Nói chuyện với Jynx ôm chiếc ủng lông đỏ ở Sunny Town (chưa có Huy hiệu Đất thì nó chỉ đứng nhìn về phương Bắc). Lapras bơi vào bờ, hỏi “Cưỡi Lapras đưa Jynx về phương Bắc?”:
- Có → Lapras chở cả nhóm lên Bắc Cực.
- Không → Lapras lặn xuống nhưng vẫn quanh quẩn gần bờ; nói chuyện với Jynx lần nữa để đi.
- Ở xưởng của ông già Noel (Bắc Cực): đàn Jynx mừng rỡ, ông tặng Búp bê Poké. Muốn về Kanto thì nhờ Lapras ngoài kia. Lapras chỉ là phương tiện, không bắt được ở bản này. Không có trận.
Pokémon bắt được
Bắc Cực – tầng 1
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Seel | Cỏ | Lv22–28 | 90% |
| Dewgong | Cỏ | Lv28 | 8% |
| Jynx | Cỏ | Lv25–28 | 2% |
Bắc Cực – tầng 2
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Seel | Cỏ | Lv22–28 | 98% |
| Dewgong | Cỏ | Lv28 | 2% |
Bắc Cực – tầng 3
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Seel | Cỏ | Lv22–28 | 94% |
| Dewgong | Cỏ | Lv25–28 | 5% |
| Jynx | Cỏ | Lv28 | 1% |
Mẹo: Jynx chỉ có ở Bắc Cực (1–2%). Articuno mở ở tầng sâu nhất sau Liên đoàn.
Các tập 66–73 dưới đây đều mở sau Huy hiệu Đất (trừ tập 71–72 ở Núi Hideaway, không cần huy hiệu nhưng nằm sâu trên đường Đường 16 → Đường 18). Mỗi trận đều có nhánh thua: về Trung tâm, quay lại thì đối thủ đứng chờ, nói chuyện là đấu lại.
Đảo Seafoam — GS. Westwood (tập 66)
Đi biển (Surf hoặc Bè) từ Pallet xuống Đường 21 (đường biển phía nam Pallet). Trên tuyến biển có một bãi cát với phòng thí nghiệm của GS. Westwood V (đảo Seafoam).
Sự kiện
- Vào phòng thí nghiệm: GS. Westwood V (người làm bộ Pokédex đầu tiên) kể GS. Oak nhờ tìm hiểu vì sao Slowpoke tiến hoá thành Slowbro, bảo bạn ra bãi cát trước.
- Bãi cát: Misty, Brock, Psyduck “nói chuyện” với một Slowpoke. Team Rocket tới định dùng Shellder của Jessie để Slowpoke tiến hoá rồi cướp; Shellder kẹp nhầm đầu Psyduck → trận Team Rocket (Arbok Lv42, Weezing Lv42, Shellder Lv41).
- Thắng: Shellder kẹp đuôi Slowpoke → tiến hoá Slowbro, Slowbro đánh bay Team Rocket. Westwood giải thích chuyện “cộng sinh”, mời bạn ghé phòng thí nghiệm nhận quà (món quà chưa xác nhận).
- Thua: Team Rocket đứng chờ ở bãi cát, nói chuyện để đấu lại.
Vườn ươm Xanadu (tập 68)
Nhà kính vườn ươm Xanadu ở TP. Viridian (có cửa ngay trong phố).
Sự kiện
- Vào nhà kính: Misty/Brock theo vào. Pokémon của bạn hít phấn cây Stun Stem quý bị tê liệt (có Bulbasaur thì Bulbasaur hít, như anime; không có thì Pikachu); Gloom của Florinda nhỏ nhựa chữa. Florinda buồn vì Gloom không tiến hoá dù đã dùng Đá Lá — hoá ra là đá giả Team Rocket bán. Team Rocket trộm cây Stun Stem → trận Team Rocket (Arbok Lv43, Weezing Lv43).
- Thắng: Gloom dùng Phân thân rồi Tia mặt trời thổi bay Team Rocket. Gloom không tiến hoá (đúng anime). Florinda cầu hôn người làm vườn Potter (Brock thất tình) và tặng bạn Đá Lá thật.
- Thua: Team Rocket đứng cạnh cây quý, nói chuyện để đấu lại.
Núi Hideaway — phim “Pokémon đang yêu” (tập 69)
Khu cắm trại bên hồ (Đường 18 – mặt hồ), đi lên từ phía bắc Đường 16. Lối vào có cây chắn, phải dùng Rìu để chặt.
Sự kiện
- Đi qua hàng ô phía nam khu cắm trại: Katrina và Raichu mời đấu tập, Team Rocket quăng lưới trúng nhầm Raichu. Đạo diễn Schpielbunk quay lén, mời Pokémon của bạn đi thử vai ở sân khấu bên hồ phía bắc.
- Sân khấu: hỏi có cho Pikachu thử vai không (Có/Không chỉ đổi thoại; có Jigglypuff trong đội thì thêm thoại thử vai). Chỉ Psyduck được chọn vai. Team Rocket phá phim trường bằng cần cẩu nam châm → trận Team Rocket (Arbok Lv44, Weezing Lv44).
- Thắng: quay xong cảnh cao trào, nhận Thỏi vàng (tiền cát-xê).
- Thua: Team Rocket đứng ở sân khấu, nói chuyện để đấu lại.
TP. Celadon — Meowth ở Hollywood (tập 70)
Mở sau khi xong tập 69. Sân trước Nhà hát Celadon (khe đường dẫn tới cửa nhà hát).
Sự kiện
- Bước vào khe trước nhà hát: Meowth gặp lại băng Persian và Meowzie, kể chuyện quá khứ (học đi hai chân, học nói tiếng người). Hai Meowth đàn em lao vào → 2 trận hoang dã liền nhau (Meowth Lv42, Meowth Lv43).
- Thắng: Meowth đấu tay đôi với Persian trên mái nhà hát và thắng, nhưng Meowzie chọn ở lại với Persian; Jessie và James an ủi Meowth. Có Meowth/Persian trong đội thì thêm thoại.
- Thua hoặc bỏ chạy: đàn em Meowth chặn ở đại lộ, nói chuyện để đấu lại (không mất sự kiện).
- Sau đó vào cửa trước nhà hát để xem buổi công chiếu (đạo diễn Schpielbunk đứng chờ).
Núi Hideaway — Bruno & Onix, Phế tích Pokémopolis (tập 71–72)
Đi tiếp lên phía bắc khu cắm trại (tập 69) là núi Hideaway (Đường 18 – núi Moltres). Núi có hai tầng không nối nhau trên mặt đất: tầng dưới và cao nguyên phía trên, đi lại bằng hang (Đường 18 – lối lên đỉnh).
Sự kiện
- Tập 71 (tầng dưới):
- Bậc đá lối lên từ hồ: Misty/Brock nhắc chuyện Bruno, bà cụ bán thịt viên, Team Rocket giả “ẩn sĩ” bị chổi bà cụ đuổi.
- Lên quảng trường: Onix khổng lồ lao xuống, Bruno dạy cả nhóm tập luyện. Team Rocket bắn Onix → trận Team Rocket (Arbok Lv43, Weezing Lv43). Có Squirtle/Wartortle/Blastoise trong đội thì thêm thoại Súng nước.
- Thắng: Ash ngã xuống khe, Bruno nhảy xuống cứu, gỡ Sandslash kẹt trong thân Onix rồi bắt Onix. Không có quà.
- Thua: quay lại quảng trường, Bruno “cháu tỉnh rồi à”, Team Rocket thoại khác rồi đấu lại.
- Tập 72 (cao nguyên, ngay cửa hang vừa ra):
- Vulpix và Jigglypuff, đòn đánh trượt làm lộ một ngôi đền cổ; Eve (nhà khảo cổ nhí) và giáo sư ra từ phế tích. Đêm, Arbok của Team Rocket trộm “vật đen”, Team Rocket bị hút vào; sáng ra Gengar khổng lồ xuất hiện, hút cả Pidgeotto (không có Pidgeotto/Pidgeot thì Onix của Brock) → trận “Gengar khổng lồ” (Team Rocket bị nhập: Arbok Lv44, Gengar Lv46; không bắt được).
- Thắng hoặc thua đều cùng kết: Alakazam khổng lồ, Pikachu phóng điện, Jigglypuff và Jigglypuff khổng lồ ru ngủ, mọi người được thả. Eve tặng Mảnh sao. Thua thì về Trung tâm, lên lại cao nguyên Eve đánh thức bạn rồi chạy cảnh kết (không đấu lại).
- Moltres (hậu tập 74) cũng ở cao nguyên này.
Đường 16 — Otoshi & Marowak (tập 73)
Sự kiện
- Ô kích hoạt nằm ở lối từ Viridian lên phía bắc Đường 16, chỉ chạy khi đã có Huy hiệu Đất — nên có thể bạn gặp tập 73 trước các tập 69, 71, 72.
- Otoshi và Marowak chặn đường đòi huy hiệu → trận Otoshi (Marowak Lv45, Doduo Lv42). Có Bulbasaur/Ivysaur/Venusaur trong đội thì thoại trận khác.
- Otoshi thú nhận bị Team Rocket lừa lấy mất huy hiệu; Pidgeotto (nếu có, không thì Brock) tìm ra James và Meowth; Marowak giận bỏ đi rồi quay lại giúp → trận Team Rocket (Arbok Lv44, Weezing Lv45). Thắng: khúc xương của Marowak chọc thủng khinh khí cầu, Misty đỡ được túi huy hiệu; Otoshi tặng Gậy dày.
- Thua trận nào thì quay lại đấu lại đúng trận đó.
Mẹo: Cũng trên Đường 16, khoảng cỏ phía bắc có cây chặt được bằng Rìu; sau cây là cô gái nuôi Pidgeot trao HM02 Fly (xem mục Đường Chiến thắng).
Đường 17 — rước đuốc Liên đoàn (tập 74)
Đường 17 (bảng tên vùng nay hiện “Cao nguyên Indigo”) — sau nhà cổng Liên đoàn, cần đủ 8 huy hiệu.
Sự kiện
- Đầu Đường 17: đám đông hò reo (Misty: “hình như họ không nhìn cậu”), người rước đuốc chạy tới. Ông Goodshow hỏi Ash có muốn rước đuốc không:
- Có → nhận đuốc (Ash cầm đuốc trên bản đồ).
- Không → Ash ngập ngừng, Misty và Brock thuyết phục, rồi vẫn nhận đuốc.
- Mang đuốc lên tới bệ đuốc: Team Rocket chặn đường, Meowth giật đuốc, Pikachu ThunderShock → trận Team Rocket (Jessie & James: Arbok Lv45, Weezing Lv45, Victreebel Lv44).
- Thắng: Pikachu đánh bay Team Rocket, Ash tự thắp đuốc chính, Goodshow và người rước đuốc chúc mừng. Đi tiếp lên trên: Gary xuất hiện rồi đi, Moltres vụt ra từ ngọn đuốc bay về núi.
- Thua: về Trung tâm gần nhất (vẫn cầm đuốc), quay lại có thoại “Lại là nhóc à!” rồi đấu lại.

- Sau cảnh này, Moltres chờ ở cao nguyên núi Hideaway (xem phần Hậu Liên đoàn).
Pokémon bắt được
Đường 17
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Poliwhirl | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Đường 18 – núi Moltres
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Onix | Cỏ | Lv30–40 | 41% |
| Geodude | Cỏ | Lv30–32 | 30% |
| Sandshrew | Cỏ | Lv30–32 | 20% |
| Graveler | Cỏ | Lv35 | 5% |
| Sandslash | Cỏ | Lv35 | 4% |
| Geodude | Đập đá | Lv5–30 | 95% |
| Graveler | Đập đá | Lv25–40 | 5% |
Đường 18 – mặt hồ
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Magikarp | Lướt sóng | Lv10–25 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5–10 | 100% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv15 | 80% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv15 | 20% |
| Magikarp | Câu (cần siêu) | Lv15 | 40% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–20 | 44% |
| Goldeen | Câu (cần siêu) | Lv15–20 | 16% |
Mẹo: Phế tích Pokémopolis nối với núi Moltres. Trong phế tích không có Pokémon hoang dã; Haunter bắt ở Tháp Pokémon, Golbat ở Đường hầm Rock.
Đường Chiến thắng & Liên đoàn Indigo (tập 75–80)
Đường lên Indigo: Viridian → Đường 16 → hang Đường Chiến thắng → nhà cổng Liên đoàn → Đường 17 → Cao nguyên Indigo.
- Đường Chiến thắng là lối bắt buộc: cửa thẳng vào nhà cổng ở Đường 16 bị đá chặn, phải đi xuyên hang để tới nhà cổng. Magmar chỉ có trong hang (tỉ lệ 1%).
- Chưa có Huy hiệu Đất mà tới cửa hang: Cảnh sát Jenny chặn lại cảnh báo hang toàn Pokémon cấp rất cao.
- Người gác nhà cổng cho lên Đường 17 khi có đủ 8 huy hiệu (như anime); thiếu thì báo “chưa đủ huy hiệu”.
- HM02 Fly (Đường 16): phía bắc Đường 16 có một cây nhỏ chắn khoảng cỏ. Dùng Rìu chặt cây, gặp cô gái nuôi Pidgeot → nhận HM02 Fly.
- HM07 Waterfall (Đường Chiến thắng): trong hang có một quả bóng vật phẩm nằm ngay trước thang. Nhặt là có HM07 Waterfall (kèm một mẩu giấy).

Sự kiện
- Đăng ký, gặp Ritchie và Pikachu Sparky.
- 4 vòng đấu trên 4 sân, mỗi sân có người gác cửa: Sân Nước — Mandi (Lv43–44), Sân Đá — Kevin (Lv44–45), Sân Băng — Pete (Lv45–46), Sân Cỏ — Jeanette (Lv45–47). Thua một vòng → hồi phục ở sảnh, nói lại với người gác: “Ban tổ chức cho phép cậu đấu lại”. Có Krabby trong đội thì sau vòng 1 Krabby tiến hoá Kingler (như anime).
- Trận Ritchie (sân vận động, Top 16; Butterfree, Pikachu Sparky, Charmander Zippo, Lv48–50):
- Thắng → vào Top 8, sau đó thua Assunta ở tứ kết vì đội kiệt sức (kể bằng thoại).
- Thua → “Người thắng: Ritchie!”, Ash xin lỗi đồng đội, Ritchie an ủi → Top 16 (câu nhắc Charizard chỉ hiện nếu bạn có Charizard).
- Về Pallet sau Liên đoàn: tới cửa nhà gặp Mẹ, GS. Oak (khen Top 8 hoặc Top 16), Team Rocket phá tiệc, Pikachu phóng điện; Mr. Mime và cô hàng xóm. Cuối cảnh Ash: “Quần đảo Orange… Nghe nói sắp có việc ở đó! Pikachu, mình chờ tin nhé!” — bản v1.2.0 kết thúc ở đây.

Pokémon bắt được
Đường 16
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Rattata | Cỏ | Lv2–5 | 45% |
| Pidgey | Cỏ | Lv2–5 | 45% |
| Spearow | Cỏ | Lv3–5 | 10% |
| Psyduck | Lướt sóng | Lv20–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Poliwhirl | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Đường Chiến thắng – tầng 1
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Machop | Cỏ | Lv32 | 20% |
| Geodude | Cỏ | Lv32 | 20% |
| Onix | Cỏ | Lv40–46 | 30% |
| Zubat | Cỏ | Lv32 | 10% |
| Arbok | Cỏ | Lv44 | 5% |
| Golbat | Cỏ | Lv44 | 5% |
| Marowak | Cỏ | Lv44–46 | 5% |
| Machoke | Cỏ | Lv44 | 4% |
| Magmar | Cỏ | Lv46 | 1% |
Đường Chiến thắng – tầng 2
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Machop | Cỏ | Lv34 | 20% |
| Geodude | Cỏ | Lv34 | 20% |
| Primeape | Cỏ | Lv42 | 10% |
| Onix | Cỏ | Lv45–48 | 20% |
| Zubat | Cỏ | Lv34 | 10% |
| Arbok | Cỏ | Lv46 | 5% |
| Golbat | Cỏ | Lv46 | 5% |
| Marowak | Cỏ | Lv46–48 | 5% |
| Machoke | Cỏ | Lv46 | 4% |
| Magmar | Cỏ | Lv48 | 1% |
Đường Chiến thắng – tầng 3
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Machop | Cỏ | Lv32 | 20% |
| Geodude | Cỏ | Lv32 | 20% |
| Onix | Cỏ | Lv40–46 | 30% |
| Zubat | Cỏ | Lv32 | 10% |
| Arbok | Cỏ | Lv44 | 5% |
| Golbat | Cỏ | Lv44 | 5% |
| Marowak | Cỏ | Lv44–46 | 5% |
| Machoke | Cỏ | Lv44 | 4% |
| Magmar | Cỏ | Lv46 | 1% |
Phần 2 — Sau Liên đoàn & Pokémon đặc biệt
| Pokémon | Ở đâu | Khi nào | Cấp |
|---|---|---|---|
| Mewtwo | Hang Cerulean | Sau khi vô địch | Lv70 |
| Articuno | Bắc Cực, hang lõi băng (tầng sâu nhất) | Sau Liên đoàn | Lv50 |
| Moltres | Cao nguyên núi Hideaway (Đường 18 – núi Moltres) | Sau cảnh tập 74 | Lv50 |
| Zapdos | Nhà máy điện | Bất cứ lúc nào | Lv50 |
| Mew | Đảo Mới | Sau khi vô địch: Cảnh sát Jenny ở cầu tàu bến tây Viridian → bè → cảnh phim → đi bè lần nữa | Lv30 |
| Porygon | TT Pokémon Fuchsia | Sau Huy hiệu Linh hồn | Lv25 |
| Hitmonlee / Hitmonchan | Võ đường (giải P1) | Sau khi vô địch P1 | Lv25, chọn 1 |
| Aerodactyl | Bìa hẻm Grampa hoặc Hổ phách ở Cinnabar | Con nào gặp trước | Lv30 / Lv5 |
Tất cả chỉ gặp 1 lần. Thắng mà không bắt → Pokémon biến mất. Thua → về Trung tâm, quay lại vẫn còn. Bỏ chạy → nó vẫn ở đó.
Mewtwo — Hang Cerulean
- Cửa hang ở gờ đá dưới vách núi phía tây bắc Cerulean. Chưa vô địch: “Trên vách đá có một cửa hang tối om…”, Ash không dám vào.
- Sau khi vô địch: “Vào trong không?” → Có. Phải đi trên nước (Surf hoặc Bè) mới tới chỗ Mewtwo.
- Thắng mà không bắt: “Mewtwo khuỵu xuống… biến mất trong luồng sáng tím…”. Thang trong hang dẫn ra lại gờ đá Cerulean.
Hang Cerulean – tầng 1
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Golbat | Cỏ | Lv49–58 | 25% |
| Machoke | Cỏ | Lv49 | 20% |
| Magneton | Cỏ | Lv52 | 10% |
| Parasect | Cỏ | Lv52–61 | 14% |
| Kadabra | Cỏ | Lv55–64 | 11% |
| Ditto | Cỏ | Lv55–64 | 11% |
| Drowzee | Cỏ | Lv58 | 5% |
| Electrode | Cỏ | Lv61 | 4% |
| Geodude | Đập đá | Lv35–55 | 65% |
| Graveler | Đập đá | Lv45–60 | 35% |
Hang Cerulean – tầng hầm
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Kadabra | Cỏ | Lv58–67 | 25% |
| Ditto | Cỏ | Lv58–67 | 25% |
| Magneton | Cỏ | Lv55 | 10% |
| Parasect | Cỏ | Lv55–64 | 14% |
| Golbat | Cỏ | Lv52–61 | 11% |
| Machoke | Cỏ | Lv52 | 10% |
| Electrode | Cỏ | Lv64 | 4% |
| Drowzee | Cỏ | Lv61 | 1% |
| Slowpoke | Lướt sóng | Lv40–50 | 60% |
| Slowbro | Lướt sóng | Lv50–60 | 30% |
| Psyduck | Lướt sóng | Lv50–65 | 10% |
| Geodude | Đập đá | Lv40–60 | 65% |
| Graveler | Đập đá | Lv50–65 | 35% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Poliwhirl | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 16% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 4% |
Articuno — Bắc Cực
- Tầng sâu nhất của hang lõi băng ở Bắc Cực (chỗ của quần đảo Seafoam trong game gốc). Chỉ hiện sau Liên đoàn.
Moltres — cao nguyên núi Hideaway
- Mở ngay sau cảnh rước đuốc tập 74. Đường đi: Đường 16 → khu cắm trại bên hồ (Đường 18 – mặt hồ) → tầng dưới núi Hideaway → hang lên đỉnh → cao nguyên (cạnh các cửa Phế tích Pokémopolis).
Mew — Đảo Mới
- Sau khi vô địch Liên đoàn, tới cầu tàu bến cảng phía tây Viridian (đường sang Đường 22), nói với Cảnh sát Jenny khi đang có bão.
- Chèo bè ra Đảo Mới: bè vỡ giữa bão, Pokémon nước của bạn (hoặc Pikachu) đưa bạn vào bờ.
- Cảnh phim “Mewtwo phản công”: Mewtwo, phòng nhân bản, Mew, nước mắt Pokémon. Hết phim quay về bến, bão tan.
- Nói với Jenny lần nữa, đi bè ra đảo. Đứng cuối cầu tàu Đảo Mới có thể chèo bè về bất cứ lúc nào.
- Các bước có sẵn trong game (để tham khảo): gọi điện thoại hình cho Mẹ ở Trung tâm Pokémon Bến bờ cũ → ra Đường 22, Dragonite mang thư mời tới, nhận lời thì được Vé neo và trời nổi bão → bè ra Đảo Mới → vào lâu đài là bắt đầu phim. Sau phim, ở bến: “Biển đã lặng sóng. Chèo bè sang Đảo Mới?” → Có.
- Trên bến đảo có bong bóng → Mew Lv30.

- Đường tới: Đường 21 → Đường 22 → bến Đảo Mới; có cả đường lặn dưới biển.
Đường 22
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 95% |
| Tentacruel | Lướt sóng | Lv35–40 | 5% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 80% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Shellder | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Dưới biển
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Slowpoke | Cỏ | Lv36–39 | 30% |
| Golbat | Cỏ | Lv36–39 | 30% |
| Psyduck | Cỏ | Lv36–45 | 25% |
| Slowbro | Cỏ | Lv45 | 5% |
| Seel | Cỏ | Lv36–39 | 8% |
| Dewgong | Cỏ | Lv45–48 | 2% |
| Horsea | Lướt sóng | Lv30–40 | 60% |
| Staryu | Lướt sóng | Lv40–50 | 30% |
| Seadra | Lướt sóng | Lv45–55 | 5% |
| Seel | Lướt sóng | Lv40–50 | 4% |
| Dewgong | Lướt sóng | Lv40–50 | 1% |
| Geodude | Đập đá | Lv30–50 | 65% |
| Graveler | Đập đá | Lv40–55 | 35% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Poliwag | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Goldeen | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Poliwag | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Poliwhirl | Câu (cần siêu) | Lv20–30 | 40% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv15–35 | 5% |
Porygon, võ đường, Aerodactyl
- Porygon: xem tập 38. Hitmonlee/Hitmonchan: xem tập 29. Aerodactyl: xem tập 46 và tập 58.
Phần 3 — Khu vực khác
Khinh khí cầu (rẽ từ Đường 1, gần bến tàu đi quần đảo Orange): Poké Mart xổ số → chủ nhà chứa → nhà chứa khí cầu → lên khinh khí cầu, đánh Team Rocket (thua thì về Trung tâm) → cầm vô lăng, “Thử hạ cánh không?” → Có → “Nghe nói sắp có việc ở quần đảo Orange…”, rồi bạn quay về nhà chứa khí cầu. Thuỷ thủ ở bến tàu cần “Vé nhiệt đới” và cũng chỉ báo tàu chưa khởi hành.
Những khu dưới đây có Pokémon hoang dã nhưng chưa gắn với tập nào. Vào được: Đường 21 (đi biển từ Pallet), Đường 15 và Đường hầm Rock (cửa ở Đường 4), hang Kabuto (cửa trong Neon Town), hẻm đá Đường 18 (nối với trang trại Laramie; chỉ có Pokémon khi đập đá). Công viên Pokémon chưa vào được ở bản này: không có cửa hay đường nối nào dẫn tới.
Quanh Đường 21 – Đường 15 – Đường hầm Rock: Đường 21 là đường biển phía nam Pallet (lướt sóng từ đây tới Đường 22, không sang Đường 15); Đường 15 nối với núi lửa Cinnabar; Đường hầm Rock nối Đường 15 với Đường 4. Blastoise ở hòn đảo mai rùa (Đường 15 phía nam) chỉ là nhân vật trong cảnh tập 60, không có trận, không bắt được.
Đường 21 (biển)
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–45 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 80% |
| Shellder | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 55% |
| Staryu | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 40% |
| Shellder | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Cloyster | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Đường 15 – phía bắc
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tangela | Cỏ | Lv17–28 | 100% |
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 80% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Đường 15 – phía nam
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Tentacool | Lướt sóng | Lv5–40 | 100% |
| Magikarp | Câu (cần cũ) | Lv5 | 100% |
| Horsea | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 60% |
| Magikarp | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Krabby | Câu (cần tốt) | Lv5–15 | 20% |
| Horsea | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 80% |
| Gyarados | Câu (cần siêu) | Lv15–25 | 15% |
| Seadra | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 4% |
| Psyduck | Câu (cần siêu) | Lv25–35 | 1% |
Đường hầm Rock – tầng 1
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Golbat | Cỏ | Lv30–32 | 30% |
| Graveler | Cỏ | Lv30–35 | 35% |
| Poliwhirl | Cỏ | Lv30–32 | 15% |
| Machoke | Cỏ | Lv30–32 | 15% |
| Onix | Cỏ | Lv30–35 | 5% |
Đường hầm Rock – tầng hầm
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Zubat | Cỏ | Lv15–16 | 30% |
| Geodude | Cỏ | Lv15–17 | 35% |
| Mankey | Cỏ | Lv16–17 | 15% |
| Machop | Cỏ | Lv17 | 10% |
| Onix | Cỏ | Lv13–17 | 10% |
| Geodude | Đập đá | Lv5–30 | 95% |
| Graveler | Đập đá | Lv25–40 | 5% |
Đường 18 – hẻm đá
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Geodude | Đập đá | Lv25–40 | 65% |
| Graveler | Đập đá | Lv30–50 | 35% |
Các khu thuộc quần đảo Orange (đảo Moro, Trovita, Mikan, Mandarin, Murcott, Pinkan, động Pha lê…) chưa vào được ở bản này: các lối sang đây (cửa, tàu, khinh khí cầu) đều bị chặn. Bảng dưới để tham khảo.
Đường 6 – hang Ditto
| Loài | Cách gặp | Cấp | Tỉ lệ |
|---|---|---|---|
| Ditto | Cỏ | Lv18–28 | 100% |
Phụ lục A — 151 Pokémon: lấy ở đâu
Ưu tiên nơi có tỉ lệ cao nhất (tối đa 3 nơi, dấu … là còn nơi khác, xem bảng từng khu). Không tính đội mượn trong kỳ thi và Pokémon có chủ.
| # | Loài | Cách lấy |
|---|---|---|
| 1 | Bulbasaur | Quà Melanie, Làng Ẩn (tập 10) |
| 2 | Ivysaur | Tiến hoá từ Bulbasaur (Lv16) |
| 3 | Venusaur | Tiến hoá từ Ivysaur (Lv32) |
| 4 | Charmander | Quà, tảng đá Đường 5 (tập 11) |
| 5 | Charmeleon | Tiến hoá từ Charmander (Lv16) |
| 6 | Charizard | Tiến hoá từ Charmeleon (Lv36) |
| 7 | Squirtle | Quà Biệt đội Squirtle, Đường 5 (tập 12) |
| 8 | Wartortle | Tiến hoá từ Squirtle (Lv16) |
| 9 | Blastoise | Tiến hoá từ Wartortle (Lv36) |
| 10 | Caterpie | Bắt: Rừng Viridian (cỏ 40%); Đường 19 (sân AJ) (cỏ 20%); Đường 20 (Pokémon Tech) (cỏ 20%) … |
| 11 | Metapod | Bắt: Rừng Viridian (cỏ 4%); Đường 19 (sân AJ) (cỏ 1%); Đường 20 (Pokémon Tech) (cỏ 1%) |
| 12 | Butterfree | Tiến hoá từ Metapod (Lv10) |
| 13 | Weedle | Bắt: Rừng Viridian (cỏ 40%); Đường 19 (sân AJ) (cỏ 20%); Đường 20 (Pokémon Tech) (cỏ 20%) … |
| 14 | Kakuna | Bắt: Rừng Viridian (cỏ 4%); Đường 19 (sân AJ) (cỏ 4%); Đường 20 (Pokémon Tech) (cỏ 4%) |
| 15 | Beedrill | Tiến hoá từ Kakuna (Lv10) · Đàn Beedrill ở Rừng Viridian chỉ là trận trong cảnh |
| 16 | Pidgey | Bắt: Đường 2 (cỏ 45%); Rừng của Keith (cỏ 45%); Đường 16 (cỏ 45%) … |
| 17 | Pidgeotto | Bắt: Rừng Viridian (cỏ 1%) |
| 18 | Pidgeot | Tiến hoá từ Pidgeotto (Lv36) |
| 19 | Rattata | Bắt: Đường 2 (cỏ 45%); Đường 16 (cỏ 45%); Đường 13 (cỏ 40%) … |
| 20 | Raticate | Tiến hoá từ Rattata. Chưa gặp được trong hoang dã ở bản này |
| 21 | Spearow | Bắt: Đường 1 – khu đàn Spearow (cỏ 100%); Đường 3 (cỏ 35%); Đường 4 (cỏ 35%) … |
| 22 | Fearow | Tiến hoá từ Spearow. Chưa gặp được trong hoang dã ở bản này |
| 23 | Ekans | Bắt: Đường 9 (cỏ 40%); Đường 4 (cỏ 25%); Đường 13 (cỏ 25%) … |
| 24 | Arbok | Bắt: Đường Chiến thắng – tầng 1 (cỏ 5%); Đường Chiến thắng – tầng 2 (cỏ 5%); Đường Chiến thắng – tầng 3 (cỏ 5%) |
| 25 | Pikachu | Quà GS. Oak (tập 1) |
| 26 | Raichu | Tiến hoá từ Pikachu (Đá Sấm) |
| 27 | Sandshrew | Bắt: Đường 18 – núi Moltres (cỏ 20%); Hẻm núi Grampa (cỏ 15%) |
| 28 | Sandslash | Bắt: Đường 18 – núi Moltres (cỏ 4%) |
| 29 | Nidoran♀ | Bắt: Đường 9 (cỏ 14%); Khu Safari – phía đông (cỏ 5%); Khu Safari – phía tây (cỏ 5%) … |
| 30 | Nidorina | Bắt: Trang trại Laramie (cỏ 30%); Khu Safari – trung tâm (cỏ 5%); Khu Safari – phía tây (cỏ 1%) |
| 31 | Nidoqueen | Tiến hoá từ Nidorina (Đá Mặt trăng) |
| 32 | Nidoran♂ | Bắt: Khu Safari – trung tâm (cỏ 20%); Khu Safari – phía tây (cỏ 20%); Đường 3 (cỏ 14%) … |
| 33 | Nidorino | Bắt: Trang trại Laramie (cỏ 30%); Khu Safari – trung tâm (cỏ 10%); Khu Safari – phía tây (cỏ 10%) |
| 34 | Nidoking | Tiến hoá từ Nidorino (Đá Mặt trăng) |
| 35 | Clefairy | Bắt: Núi Mặt Trăng – động Đá (cỏ 16%); Núi Mặt Trăng – đường núi (cỏ 15%); Núi Mặt Trăng – hang dây đèn (cỏ 12%) |
| 36 | Clefable | Tiến hoá từ Clefairy (Đá Mặt trăng) |
| 37 | Vulpix | Bắt: Đường 8 (cỏ 5%) |
| 38 | Ninetales | Tiến hoá từ Vulpix (Đá Lửa) |
| 39 | Jigglypuff | Bắt: Đường 3 (cỏ 10%) |
| 40 | Wigglytuff | Tiến hoá từ Jigglypuff (Đá Mặt trăng) |
| 41 | Zubat | Bắt: Núi Mặt Trăng – hang dây đèn (cỏ 35%); Núi Mặt Trăng – động Đá (cỏ 34%); Đường hầm Rock – tầng hầm (cỏ 30%) … |
| 42 | Golbat | Bắt: Dưới biển (cỏ 30%); Đường hầm Rock – tầng 1 (cỏ 30%); Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 25%) … |
| 43 | Oddish | Bắt: Đại lộ Liên đoàn (cỏ 50%); Làng Ẩn (cỏ 31%); Làng Snorlax (cỏ 30%) … |
| 44 | Gloom | Bắt: Đại lộ Liên đoàn (cỏ 10%); Làng Snorlax (cỏ 5%) |
| 45 | Vileplume | Tiến hoá từ Gloom (Đá Lá) |
| 46 | Paras | Bắt: Núi Mặt Trăng – đường núi (cỏ 34%); Làng Ẩn (cỏ 25%); Núi Mặt Trăng – hang dây đèn (cỏ 19%) … |
| 47 | Parasect | Bắt: Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 14%); Hang Cerulean – tầng hầm (cỏ 14%); Khu Safari – trung tâm (cỏ 5%) |
| 48 | Venonat | Bắt: Làng Snorlax (cỏ 20%); Khu Safari – trung tâm (cỏ 11%) |
| 49 | Venomoth | Bắt: Làng Snorlax (cỏ 5%) |
| 50 | Diglett | Bắt: Hang Diglett (cỏ 95%) |
| 51 | Dugtrio | Bắt: Hang Diglett (cỏ 5%) |
| 52 | Meowth | Bắt: Đường 5 – đoạn giữa (cỏ 50%); Đường 5 – phía bắc (cỏ 35%); Đường 5 – phía nam (cỏ 35%) … |
| 53 | Persian | Tiến hoá từ Meowth (Lv28) |
| 54 | Psyduck | Bắt: TP. Viridian (lướt sóng 100%); Đường 20 (Pokémon Tech) (lướt sóng 100%); TP. Fuchsia (lướt sóng 100%) … |
| 55 | Golduck | Tiến hoá từ Psyduck (Lv33) |
| 56 | Mankey | Bắt: Trang trại Laramie (cỏ 20%); Đường hầm Rock – tầng hầm (cỏ 15%); Đường 3 (cỏ 10%) … |
| 57 | Primeape | Quà sau cảnh Mankey, Đường 7 (tập 25) · Bắt: Đường Chiến thắng – tầng 2 (cỏ 10%) |
| 58 | Growlithe | Bắt: Đường 8 (cỏ 5%) |
| 59 | Arcanine | Tiến hoá từ Growlithe (Đá Lửa) |
| 60 | Poliwag | Bắt: TP. Viridian (câu cần tốt 60%); Đường 20 (Pokémon Tech) (câu cần tốt 60%); Đường 5 – phía nam (câu cần tốt 60%) … |
| 61 | Poliwhirl | Bắt: TP. Viridian (câu cần siêu 40%); Đường 20 (Pokémon Tech) (câu cần siêu 40%); Đường 5 – phía nam (câu cần siêu 40%) … |
| 62 | Poliwrath | Tiến hoá từ Poliwhirl (Đá Nước) |
| 63 | Abra | Bắt: Đường 19 (sân AJ) (cỏ 15%); Đường 20 (Pokémon Tech) (cỏ 15%); Đường 5 – đoạn giữa (cỏ 2%) |
| 64 | Kadabra | Bắt: Hang Cerulean – tầng hầm (cỏ 25%); Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 11%) |
| 65 | Alakazam | Tiến hoá từ Kadabra (trao đổi) |
| 66 | Machop | Bắt: Đường Chiến thắng – tầng 1 (cỏ 20%); Đường Chiến thắng – tầng 2 (cỏ 20%); Đường Chiến thắng – tầng 3 (cỏ 20%) … |
| 67 | Machoke | Bắt: Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 20%); Đường hầm Rock – tầng 1 (cỏ 15%); Hang Cerulean – tầng hầm (cỏ 10%) … |
| 68 | Machamp | Tiến hoá từ Machoke (trao đổi) |
| 69 | Bellsprout | Bắt: Làng Snorlax (cỏ 30%); Đại lộ Liên đoàn (cỏ 25%); Làng Ẩn (cỏ 15%) … |
| 70 | Weepinbell | Bắt: Làng Snorlax (cỏ 5%); Đại lộ Liên đoàn (cỏ 5%) |
| 71 | Victreebel | Tiến hoá từ Weepinbell (Đá Lá) |
| 72 | Tentacool | Bắt: Pallet – mặt nước (lướt sóng 100%); Đường 4 (lướt sóng 100%); TP. Cerulean (lướt sóng 100%) … |
| 73 | Tentacruel | Bắt: Porta Vista (lướt sóng 5%); Đỉnh Thiếu Nữ (lướt sóng 5%); Đường 22 (lướt sóng 5%) |
| 74 | Geodude | Bắt: Đường 18 – núi Moltres (đập đá 95%); Đường hầm Rock – tầng hầm (đập đá 95%); Hang Cerulean – tầng 1 (đập đá 65%) … |
| 75 | Graveler | Bắt: Hang Cerulean – tầng 1 (đập đá 35%); Hang Cerulean – tầng hầm (đập đá 35%); Dưới biển (đập đá 35%) … |
| 76 | Golem | Tiến hoá từ Graveler (trao đổi) |
| 77 | Ponyta | Bắt: Trang trại Laramie (cỏ 5%) |
| 78 | Rapidash | Bắt: Trang trại Laramie (cỏ 1%) |
| 79 | Slowpoke | Bắt: Khu Safari – trung tâm (lướt sóng 60%); Hang Cerulean – tầng hầm (lướt sóng 60%); Dưới biển (cỏ 30%) |
| 80 | Slowbro | Bắt: Hang Cerulean – tầng hầm (lướt sóng 30%); Dưới biển (cỏ 5%) |
| 81 | Magnemite | Bắt: Nhà máy điện (cỏ 30%) |
| 82 | Magneton | Bắt: Nhà máy điện (cỏ 20%); Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 10%); Hang Cerulean – tầng hầm (cỏ 10%) |
| 83 | Farfetch’d | Bắt: Rừng của Keith (cỏ 1%) |
| 84 | Doduo | Bắt: Khu Safari – phía tây (cỏ 20%) |
| 85 | Dodrio | Tiến hoá từ Doduo (Lv31) |
| 86 | Seel | Bắt: Bắc Cực – tầng 2 (cỏ 98%); Bắc Cực – tầng 3 (cỏ 94%); Bắc Cực – tầng 1 (cỏ 90%) … |
| 87 | Dewgong | Bắt: Bắc Cực – tầng 1 (cỏ 8%); Bắc Cực – tầng 3 (cỏ 5%); Bắc Cực – tầng 2 (cỏ 2%) … |
| 88 | Grimer | Bắt: TP. Celadon (câu cần siêu 1%); Nhà máy điện (cỏ 1%) |
| 89 | Muk | Trận Muk Lv28, TP. Gringey (tập 30) |
| 90 | Shellder | Bắt: Pallet – mặt nước (câu cần siêu 40%); TP. Vermilion (câu cần siêu 40%); Bến tàu St. Anne (câu cần siêu 40%) … |
| 91 | Cloyster | Bắt: Đường 21 (biển) (câu cần siêu 1%) |
| 92 | Gastly | Bắt: Tháp Pokémon – tầng 6 (cỏ 85%) |
| 93 | Haunter | Theo Ash sau trận ở Tháp Pokémon (tập 23) · Bắt: Tháp Pokémon – tầng 6 (cỏ 15%) |
| 94 | Gengar | Tiến hoá từ Haunter (trao đổi) |
| 95 | Onix | Bắt: Đường 18 – núi Moltres (cỏ 41%); Đường Chiến thắng – tầng 1 (cỏ 30%); Đường Chiến thắng – tầng 3 (cỏ 30%) … |
| 96 | Drowzee | Bắt: Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 5%); Hang Cerulean – tầng hầm (cỏ 1%) |
| 97 | Hypno | Tiến hoá từ Drowzee (Lv26) |
| 98 | Krabby | Tự bắt Krabby Lv14 dưới hải đăng Bill (tập 13) · Bắt: TP. Vermilion (lướt sóng 100%); Hải đăng Bill (lướt sóng 100%); Đường 21 (biển) (câu cần tốt 80%) … |
| 99 | Kingler | Tiến hoá từ Krabby (Lv28) |
| 100 | Voltorb | Bắt: Đường 14 (cỏ 40%); Nhà máy điện (cỏ 30%) |
| 101 | Electrode | Bắt: Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 4%); Hang Cerulean – tầng hầm (cỏ 4%) |
| 102 | Exeggcute | Bắt: Đường 12 – lối đi phía tây rạp xiếc (cỏ 79%); Khu Safari – trung tâm (cỏ 20%); Khu Safari – phía bắc (cỏ 10%) |
| 103 | Exeggutor | Bắt: Đường 12 – lối đi phía tây rạp xiếc (cỏ 21%) |
| 104 | Cubone | Bắt: Hẻm núi Grampa (cỏ 15%) |
| 105 | Marowak | Bắt: Đường Chiến thắng – tầng 1 (cỏ 5%); Đường Chiến thắng – tầng 2 (cỏ 5%); Đường Chiến thắng – tầng 3 (cỏ 5%) |
| 106 | Hitmonlee | Quà võ đường sau giải P1 (chọn 1 trong 2) |
| 107 | Hitmonchan | Quà võ đường sau giải P1 (chọn 1 trong 2) |
| 108 | Lickitung | Bắt: Đại lộ Liên đoàn (cỏ 1%) |
| 109 | Koffing | Bắt: Nhà máy điện (cỏ 4%); TP. Celadon (lướt sóng 1%) |
| 110 | Weezing | Tiến hoá từ Koffing (Lv35) |
| 111 | Rhyhorn | Bắt: Khu Safari – trung tâm (cỏ 20%); Hẻm núi Grampa (cỏ 20%); Khu Safari – phía đông (cỏ 10%) … |
| 112 | Rhydon | Tiến hoá từ Rhyhorn (Lv42) |
| 113 | Chansey | Bắt: Khu Safari – phía bắc (cỏ 4%); Khu Safari – trung tâm (cỏ 1%) |
| 114 | Tangela | Bắt: Đường 15 – phía bắc (cỏ 100%) |
| 115 | Kangaskhan | Bắt: Khu Safari – phía bắc (cỏ 65%); Trang trại Laramie (cỏ 5%); Khu Safari – phía đông (cỏ 4%) … |
| 116 | Horsea | Bắt: Đường 4 (câu cần siêu 84%); TP. Cerulean (câu cần siêu 84%); Đường 14 (câu cần siêu 84%) … |
| 117 | Seadra | Bắt: Dưới biển (lướt sóng 5%); Pallet – mặt nước (câu cần siêu 4%); Porta Vista (câu cần siêu 4%) … |
| 118 | Goldeen | Bắt: Đường 5 – mũi đất người câu cá (lướt sóng 100%); Đường 18 – mặt hồ (câu cần tốt 80%); Làng Ẩn (câu cần tốt 60%) … |
| 119 | Seaking | Bắt: TP. Fuchsia (câu cần siêu 40%); Khu Safari – trung tâm (câu cần siêu 40%); Khu Safari – phía đông (câu cần siêu 40%) … |
| 120 | Staryu | Bắt: Làng Ẩn (lướt sóng 90%); Pallet – mặt nước (câu cần siêu 40%); Đường 19 (sân AJ) (câu cần siêu 40%) … |
| 121 | Starmie | Tiến hoá từ Staryu (Đá Nước) |
| 122 | Mr. Mime | Bắt: Đường 2 (cỏ 1%) |
| 123 | Scyther | Bắt: Trang trại Laramie (cỏ 4%); Khu Safari – trung tâm (cỏ 4%) |
| 124 | Jynx | Bắt: Bắc Cực – tầng 1 (cỏ 2%); Bắc Cực – tầng 3 (cỏ 1%) |
| 125 | Electabuzz | Bắt: Nhà máy điện (cỏ 15%) |
| 126 | Magmar | Bắt: Đường Chiến thắng – tầng 1 (cỏ 1%); Đường Chiến thắng – tầng 2 (cỏ 1%); Đường Chiến thắng – tầng 3 (cỏ 1%) |
| 127 | Pinsir | Bắt: Khu Safari – trung tâm (cỏ 4%) |
| 128 | Tauros | Quà ở Khu Safari (tập 35) · Bắt: Khu Safari – phía đông (cỏ 76%); Khu Safari – phía tây (cỏ 43%); Khu Safari – phía bắc (cỏ 10%) |
| 129 | Magikarp | Bắt: Pallet – mặt nước (câu cần cũ 100%); TP. Viridian (câu cần cũ 100%); Đường 4 (câu cần cũ 100%) … |
| 130 | Gyarados | Bắt: Hang Cerulean – tầng hầm (câu cần siêu 16%); Pallet – mặt nước (câu cần siêu 15%); TP. Viridian (câu cần siêu 15%) … |
| 131 | Lapras | Quần đảo Orange — chưa có ở bản này |
| 132 | Ditto | Bắt: Đường 6 – hang Ditto (cỏ 100%); Hang Cerulean – tầng hầm (cỏ 25%); Hang Cerulean – tầng 1 (cỏ 11%) … |
| 133 | Eevee | Quà ở Làng Snorlax |
| 134 | Vaporeon | Tiến hoá từ Eevee (Đá Nước) |
| 135 | Jolteon | Tiến hoá từ Eevee (Đá Sấm) |
| 136 | Flareon | Tiến hoá từ Eevee (Đá Lửa) |
| 137 | Porygon | Quà GS. Akihabara, TT Pokémon Fuchsia (tập 38) |
| 138 | Omanyte | Hồi sinh hoá thạch ở Cinnabar · Bắt: Hẻm Grampa – hang hoá thạch (cỏ 64%) |
| 139 | Omastar | Bắt: Hẻm Grampa – hang hoá thạch (cỏ 1%) |
| 140 | Kabuto | Hồi sinh hoá thạch ở Cinnabar · Bắt: Hẻm Grampa – hang hoá thạch (đập đá 60%) |
| 141 | Kabutops | Bắt: Hẻm Grampa – hang hoá thạch (đập đá 4%) |
| 142 | Aerodactyl | Trận ở bìa hẻm Grampa HOẶC hồi sinh Hổ phách ở Cinnabar (chỉ 1 con) |
| 143 | Snorlax | Trận Snorlax, Làng Snorlax (tập 41) |
| 144 | Articuno | Hậu Liên đoàn: Bắc Cực |
| 145 | Zapdos | Trận Zapdos, Nhà máy điện |
| 146 | Moltres | Sau cảnh tập 74: núi Moltres |
| 147 | Dratini | Bắt: Khu Safari – trung tâm (câu cần siêu 15%); Khu Safari – phía tây (câu cần siêu 1%) |
| 148 | Dragonair | Bắt: Khu Safari – trung tâm (câu cần siêu 1%) |
| 149 | Dragonite | Tiến hoá từ Dragonair (Lv55) |
| 150 | Mewtwo | Hậu Liên đoàn: Hang Cerulean |
| 151 | Mew | Đảo Mới, sau cảnh phim |
Ghi chú: Muk chỉ có ở TP. Gringey (trận Muk Lv28, tập 30), không có trong Nhà máy điện. Moltres ở cao nguyên núi Hideaway (Đường 18).
Tiến hoá thay cho trao đổi (Alakazam, Machamp, Golem, Gengar): dùng Dây liên kết (bán ₽2100, tầng 2 Cửa hàng bách hoá Celadon) — xem Phụ lục E.
Điểm nỗ lực (EV): Pokémon quà, trận cố định và trứng sự kiện có sẵn EV 252/252/4 — xem Phụ lục D.
Phụ lục B — Huy hiệu (thứ tự theo cốt truyện)
| # | Huy hiệu | Thủ lĩnh | Nơi | Tập | Thưởng thêm |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huy hiệu Đá | Brock | Pewter | 5 | TM39 |
| 2 | Huy hiệu Thác | Misty (Daisy trao) | Cerulean | 7 | TM03 |
| 3 | Huy hiệu Sấm | Lt. Surge | Vermilion | 14 | TM34 |
| 4 | Huy hiệu Đầm lầy | Sabrina | Saffron | 22–24 | TM04, Silph Scope |
| 5 | Huy hiệu Cầu vồng | Erika | Celadon | 26 | TM19 (Hút Sinh Lực) |
| 6 | Huy hiệu Linh hồn | Koga | Fuchsia (Đường 9) | 32 | TM06, HM04 Strength |
| 7 | Huy hiệu Núi lửa | Blaine | Cinnabar | 58–59 | Không có TM |
| 8 | Huy hiệu Đất | Team Rocket (thay Giovanni) | Viridian | 63 | Không có TM |
Phụ lục C — Lỗi đã biết của bản v1.2.0
- Pikachu đi theo biến mất sau màn tối hoặc cắt cảnh. Đi 1–2 bước là hiện lại.
- Tên đặc tính trong trận vẫn để tiếng Anh, ví dụ “Intimidate…”.
- Rìu trong túi tạm mang biểu tượng hình gói hàng (chỉ khác hình, dùng bình thường).
- GS. Oak vẫn hứa Pokémon gửi ông trông “sẽ được nhiều kinh nghiệm”, nhưng Pokémon đó nằm trong hộp PC nên không lên cấp.
- Chế độ “Gặp Pokémon: Hiện” chỉ có ở Kanto.
Phụ lục D — Chỉ số Pokémon quà, sự kiện, trứng
Mọi Pokémon được tặng, bắt ở trận cố định (huyền thoại, Snorlax, Porygon…) và nở từ trứng sự kiện đều có chỉ số đẹp sẵn:
| Loại | IV | EV | Tính cách |
|---|---|---|---|
| Huyền thoại, Mew, Mewtwo, Pikachu của Ash, dòng Charmander | 31 cả 6 chỉ số | 252 / 252 / 4 (tổng 508) | hợp vai trò |
| Pokémon quà và trận cố định khác | 3 chỉ số chính 31, còn lại 20–31 | 252 / 252 / 4 (tổng 508) | hợp vai trò |
- Cách chia EV: con nhanh nhận 252 vào chỉ số tấn công chính và 252 vào Tốc độ. Con chậm nhận 252 HP và 252 tấn công chính. 4 điểm còn lại vào chỉ số thứ ba.
- Tính cách hợp vai trò: con đánh đặc biệt thường là Modest/Timid, con đánh vật lý là Adamant/Jolly.
- Trứng Togepi (bìa hẻm Grampa, tập 46): nở ra vẫn giữ đủ IV, EV và tính cách — nhưng tới tập 50 Togepi luôn theo Misty.
- Giữ nguyên: giới tính và màu shiny của những con đã định sẵn, ví dụ Pikachu của Ash là đực. Không con nào ra shiny ngoài ý muốn.
- Không áp dụng cho Pokémon hoang dã thường và đội của huấn luyện viên.
Phụ lục E — Tiến hoá không cần trao đổi: Dây liên kết
- Mua: quầy bên trái tầng 2, Cửa hàng bách hoá Celadon, giá ₽2100.
- Cách dùng: đây là vật phẩm quan trọng (túi Đồ quý), dùng không mất, nên chỉ cần 1 cái. Mở Túi, vào Đồ quý, chọn Dây liên kết, Dùng, rồi chọn Pokémon.
- Tiến hoá được:
- Kadabra thành Alakazam
- Machoke thành Machamp
- Graveler thành Golem
- Haunter thành Gengar
- Tiến hoá xong, tính cách, IV và EV giữ nguyên.
- Đổi Pokémon với NPC: bản này chưa có cuộc đổi Pokémon nào với NPC. Các loài thường gặp qua trao đổi (Mr. Mime, Jynx, Machop, Tangela, Seel…) đều có chỗ bắt hoặc nhận khác (xem Phụ lục A).
Phụ lục F — Ghi chú thêm
- Magmar: bắt ở Đường Chiến thắng (hang gần Cao nguyên Indigo), tỉ lệ 1%.
- Pinsir: bắt ở Khu Safari (khu đầu tiên), tỉ lệ 4%, cùng khu với Scyther.
- Lapras: gặp ở quần đảo Orange, chưa có ở bản này.
- Xe đạp: túi có sẵn Phiếu đổi xe từ đầu game; mang tới tiệm xe đạp ở Cerulean để đổi lấy xe. Dùng xe từ túi Đồ quý; trong nhà và hang không đạp được.
- Rìu, Bè, Cuốc chim: dụng cụ đi bản đồ (chặt cây, đi biển, đập đá), xem bảng “Dụng cụ thay HM & nơi nhận HM” ở đầu bài.
- Nhờ GS. Oak trông Pokémon: Pokémon gửi ông được chuyển vào hộp PC, lấy ra ở máy tính Trung tâm Pokémon.
- Togepi: ở tập 50 (mép tây khu dinh thự), sau trận với Team Rocket, trứng nở và Togepi rời đội, theo Misty như anime. Không còn trận với Misty. Nếu trứng đã tự nở trong đội, cảnh chỉ chạy khi đội có ít nhất 2 con.
- Tuỳ chọn “Gặp Pokémon” (menu Tuỳ chọn):
- Bật: Pokémon hoang dã hiện trên bản đồ, chỉ đi trong cỏ cao (trong hang thì đi trên sàn hang). Chạm vào thì vào trận.
- Tắt: gặp ngẫu nhiên trong cỏ như game gốc.
- Pokémon đặt sẵn trên bản đồ (ví dụ Rattata cạnh thác ở Làng Ẩn): chỉ đi loanh quanh trong vòng 2 ô.
- Thua trận:
- Trên đường và trong thành phố: về Trung tâm Pokémon gần nhất.
- Trên tàu St. Anne và ở Đảo Pokémon khổng lồ: Brock cho cả đội nghỉ tại chỗ.
- Ở hầm Trung tâm nuôi giả (tập 57): Pokémon bạn gửi vẫn bị giữ, đánh lại để lấy về.
- Ở phòng thi Liên đoàn: y tá chữa ngay trong phòng.
- Quần đảo Orange: chỗ nào nhắc tới Orange (thuỷ thủ, GS. Oak, khinh khí cầu, cuối Liên đoàn) chỉ có câu “Nghe nói sắp có việc ở quần đảo Orange…”. Bản cập nhật sau sẽ mở phần này.
Ghi chú: bản thử nghiệm & cách báo lỗi
Pokémon Anime Version v1.2.0 là bản phát hành thử nghiệm công khai của TekCafe.vn, chắc chắn vẫn còn lỗi. Hướng dẫn này viết theo dữ liệu của bản v1.2.0; nếu thấy trong game khác với bài, rất mong các bạn báo lại.
Khi gặp lỗi (treo, đứng hình, không đi tiếp được, sự kiện không chạy hoặc chạy lặp, chữ sai hay tràn khung, đồ hoạ lỗi), các bạn gửi giúp:
- Ảnh chụp màn hình ngay lúc gặp lỗi.
- Đang ở đâu, vừa làm gì (ví dụ: “TP. Gringey, vừa thắng Muk thì đi lên…”).
- Máy / giả lập đang dùng (mGBA, Delta, My Boy!, Pizza Boy, RetroArch…).
- Nếu được, gửi kèm file save.
Gửi về fanpage / nhóm của TekCafe.vn. Cảm ơn các bạn đã chơi thử, và hẹn gặp lại ở quần đảo Orange!






