Tóm tắt nhanh
- Rò rỉ từ LC Tech Leaks liệt kê bảy CPU Nova Lake-S, gồm Core Ultra 9, 7 và 5; Intel chưa xác nhận tên gọi hay cấu hình.
- Hai mẫu mang hậu tố BFC được cho là có bLLC, bộ nhớ đệm lớn tối đa 144 MB theo các thông tin rò rỉ trước đó.
- Các SKU trong danh sách có mức công suất cơ bản 65 W hoặc 125 W; con số này không cho biết mức điện tối đa khi tải nặng.
- Nền tảng được đồn đoán dùng socket LGA 1954 và bo mạch chủ 900-series. Sản phẩm chưa có giá bán tại Việt Nam.
Điểm đáng chú ý trong danh sách Nova Lake-S không phải con số 28 nhân đứng đầu, mà là cách Intel có thể tách phiên bản bộ nhớ đệm lớn thành một nhánh riêng. Nếu rò rỉ chính xác, BFC sẽ xuất hiện bên cạnh một số mã K quen thuộc, tạo ra lựa chọn gần với hướng AMD dùng 3D V-Cache cho CPU chơi game. Đây vẫn là suy luận từ danh sách linh kiện chưa được Intel xác nhận, không phải định vị sản phẩm chính thức.
BFC có thể là dấu hiệu phân biệt CPU nhiều cache

LC Tech Leaks được Wccftech và VideoCardz dẫn lại với bảy mã sản phẩm. Trong đó, Core Ultra 9 4970K BFC và Core Ultra 7 4870K BFC được liệt kê có bLLC; các mã 4950K và 4850K tương ứng không có. Tên đầy đủ của hậu tố BFC chưa được giải thích, vì vậy chưa thể coi đây là tên thương mại chắc chắn hay kết luận chính xác Intel sẽ đóng gói cache ra sao.
Thông tin rò rỉ trước đó đặt mức bLLC tối đa ở 144 MB cho một số cấu hình Nova Lake-S. Cache dung lượng lớn có thể giúp giảm truy cập RAM trong một số tác vụ, đặc biệt là trò chơi nhạy với độ trễ bộ nhớ. Nhưng dung lượng cache tự nó không bảo đảm CPU nhanh hơn trong mọi game: kết quả còn phụ thuộc kiến trúc, xung nhịp, bộ điều khiển bộ nhớ, giới hạn điện và cách từng trò chơi sử dụng dữ liệu.
| Mã CPU (theo rò rỉ) | Nhân P/E/LP-E | Tổng nhân | bLLC | PL1 | iGPU |
|---|---|---|---|---|---|
| Core Ultra 9 4970K BFC | 8/16/4 | 28 | Có | 125 W | 32 EU |
| Core Ultra 9 4950K | 8/16/4* | 28* | Không* | 125 W | 32 EU |
| Core Ultra 9 4900 BFC | 6/12/4 | 22 | Có | 65 W | 32 EU |
| Core Ultra 7 4870K BFC | 8/12/4 | 24 | Có | 125 W | 32 EU |
| Core Ultra 7 4850K | 8/12/4 | 24 | Không | 125 W | 32 EU |
| Core Ultra 5 4650K | 6/12/4 | 22 | Không | 125 W | 32 EU |
| Core Ultra 5 4650KF | 6/12/4 | 22 | Không | 125 W | Không |
*Dữ liệu về 4950K chưa thống nhất giữa các bài đăng rò rỉ. Bảng giữ cách ghi theo danh sách Wccftech; VideoCardz nêu khác biệt về việc mẫu này có bốn LP-E hay không và số nhân tổng.
Số liệu: Wccftech, tổng hợp từ rò rỉ LC Tech Leaks; đối chiếu với VideoCardz. Mẫu 4970K BFC có thể đứng đầu nhánh được tiết lộ, nhưng danh sách chưa đưa ra xung nhịp hay kết quả thử nghiệm. Vì vậy chưa có cơ sở để xem thứ hạng tên mã là dự báo hiệu năng thực tế.
Danh sách rò rỉ chưa đủ để kết luận Intel đã có đối thủ X3D

Ý tưởng đưa cache lớn vào một số SKU là hướng cạnh tranh hợp lý, nhưng so sánh trực tiếp với Ryzen X3D lúc này còn sớm. Chưa có benchmark độc lập, giá, mức tiêu thụ điện khi tải thực tế hoặc thông tin về độ trễ của bLLC. Ngay cả mức 125 W trong bảng cũng là PL1 được cho là công bố cho từng SKU; nó không nên bị hiểu thành mức tiêu thụ tối đa của cả hệ thống.
Khác biệt giữa các mã Ultra 7 càng cho thấy vì sao cần chờ thử nghiệm: 4870K BFC và 4850K cùng được ghi nhận 24 nhân và PL1 125 W, nhưng một mẫu có bLLC còn mẫu kia không. Nếu chênh lệch giá đáng kể, câu hỏi quan trọng với người chơi game sẽ là liệu cache có đem lại lợi ích đủ lớn để biện minh cho phần tăng thêm hay không. Hiện chưa có dữ liệu để trả lời.
Thêm bốn LP-E chưa nói lên mức tăng tốc đa luồng
Danh sách mô tả cấu hình theo ba loại nhân P, E và LP-E. Những lõi LP-E bổ sung ở một số mẫu có thể liên quan đến các tác vụ nền hoặc hiệu quả năng lượng, nhưng chỉ nhìn số lượng không thể suy ra cách hệ điều hành phân luồng hay hiệu năng trong ứng dụng. Cũng chưa rõ mọi SKU thực tế có bật cấu hình này như bảng hay không; các nguồn đang lệch nhau về 4950K và 4850K.
Việc dùng tên bốn chữ số như 4970K, 4870K và 4650K cũng mới là dấu hiệu từ rò rỉ. Có thể Intel muốn tạo khoảng cách nhận diện giữa các phân khúc mới, song chưa có tài liệu chính thức để kết luận quy tắc đặt tên hay cách hậu tố BFC/KF sẽ được giải thích.
Người nâng cấp PC cần tính cả bo mạch chủ mới
Nova Lake-S được cho là chuyển sang LGA 1954 với chipset 900-series, trong đó các nguồn nhắc tới Z990 và Z970. Nếu thông tin này đúng, người đang dùng nền tảng Intel hiện tại nhiều khả năng phải tính chi phí bo mạch chủ khi nâng cấp, thay vì chỉ cân nhắc giá CPU. Chưa có xác nhận về khả năng tương thích ngược hay chi tiết kết nối, nên chưa thể đưa ra khuyến nghị mua linh kiện.
Đến thời điểm này, các nhà bán lẻ Việt Nam chưa có giá hoặc trang bán Nova Lake-S; Intel cũng chưa công bố sản phẩm. Các mốc ra mắt đầu năm 2027 tại CES xuất hiện trong tin rò rỉ, không phải lịch phát hành đã được hãng xác nhận. Với người đang ráp máy, nên dựa trên nhu cầu và giá của phần cứng đang bán, không nên giữ ngân sách hay trì hoãn nâng cấp chỉ vì một SKU chưa ra mắt.
Điều cần chờ là benchmark, giá và xác nhận từ Intel
Danh sách bảy mã tạo ra một giả thuyết đáng theo dõi: Intel có thể chia CPU desktop theo cả số nhân lẫn bộ nhớ đệm lớn, thay vì chỉ phân tầng bằng hậu tố K và mức giá. Nhưng phần quan trọng nhất với người mua—hiệu năng ứng dụng, game, điện năng, giá và nền tảng bo mạch—vẫn chưa có dữ liệu đáng tin để kết luận. Cho đến khi Intel công bố hoặc xuất hiện thử nghiệm độc lập, nên xem 4970K BFC và các mã còn lại là thông tin rò rỉ.
Nguồn tham khảo: Wccftech; VideoCardz.







