Chia sẻ đam mê công nghệ
Ra mắt

ROG NUC 16 Phantom Blade Zero: hai cấu hình RTX Laptop, giá tới 31.499 tệ

ASUS đưa thiết kế Phantom Blade Zero lên ROG NUC 16 với hai cấu hình RTX 5070 Laptop và RTX 5080 Laptop. Khác biệt không chỉ nằm ở GPU mà còn ở SSD, bộ nguồn và giá bán tại Trung Quốc; giá cũng như lịch bán tại Việt Nam chưa được công bố.

Tóm tắt nhanh

  • ROG hợp tác với S-GAME đưa phong cách Phantom Blade Zero lên dòng máy mini ROG NUC 16.
  • Hai phiên bản đều dùng Intel Core Ultra 9 290HX Plus; GPU là GeForce RTX 5070 Laptop 12GB hoặc RTX 5080 Laptop 16GB.
  • Giá được Wccftech ghi nhận tại Trung Quốc lần lượt là 24.499 và 31.499 nhân dân tệ; chưa có giá bán được xác minh tại Việt Nam.

ASUS đưa phong cách đen đỏ của Phantom Blade Zero lên ROG NUC 16, nhưng điểm cần phân biệt khi chọn mua là hai GPU đều thuộc dòng Laptop, đi cùng dung lượng SSD và bộ nguồn khác nhau.

Hai SKU khác nhau ở GPU, bộ nhớ lưu trữ và bộ nguồn

Hai mặt của ASUS ROG NUC 16 Phantom Blade Zero với họa tiết đen đỏ
Họa tiết đen đỏ và hình nhân vật tạo dấu ấn Phantom Blade Zero trên vỏ ROG NUC 16. Ảnh: Wccftech

Trang thông số của ASUS liệt kê hai mã máy: RNUC16JNK9X489A6 với GeForce RTX 5070 Laptop GPU 12GB GDDR7, RAM DDR5-6400 32GB và SSD PCIe 4.0 1TB; bản RNUC16JNK9X28AA6 nâng lên GeForce RTX 5080 Laptop GPU 16GB GDDR7 cùng SSD PCIe 4.0 2TB. Cả hai đều dùng Intel Core Ultra 9 290HX Plus, có giới hạn công suất CPU được ASUS ghi là 45–160W.

Cổng kết nối phía sau ASUS ROG NUC 16 Phantom Blade Zero khi đặt nằm ngang
Cụm cổng phía sau dành chỗ cho nhiều màn hình và thiết bị ngoại vi dù thân máy có kích thước nhỏ. Ảnh: Notebookcheck

Đây là GPU dành cho laptop, không phải card đồ họa desktop cùng tên. Chỉ nhìn con số RTX 5070 hay RTX 5080 sẽ dễ khiến người mua hình dung sai hiệu năng; ASUS không đưa benchmark so sánh hai cấu hình này trên trang sản phẩm. Vì vậy, mức chênh lệch giá cần được cân nhắc cùng lượng VRAM và bộ nhớ lưu trữ đi kèm, thay vì mặc định bản RTX 5080 đạt hiệu năng như card desktop.

Thông sốBản RTX 5070 LaptopBản RTX 5080 Laptop
VRAM GDDR712GB16GB
SSD PCIe 4.0 đi kèm1TB2TB
Công suất adapter280W380W

Thông số theo ASUS ROG; GPU là phiên bản Laptop.

Hai SKU có cùng kích thước 282,5 × 189,5 × 56,5 mm, nặng 3,2 kg và hỗ trợ Wi-Fi 7, Bluetooth 5.4, LAN 2.5G, Thunderbolt 4, HDMI 2.1 FRL cùng DisplayPort 2.1. Điểm khác biệt vật lý đáng lưu ý là bộ nguồn: bản RTX 5080 dùng adapter 380W, còn bản RTX 5070 đi kèm adapter 280W.

Vỏ máy mang dấu ấn trò chơi, còn thiết kế tản nhiệt vẫn là phần cốt lõi

Hợp tác giữa ROG và S-GAME thể hiện qua lớp vỏ đen đỏ, họa tiết lưỡi kiếm và hình ảnh nhân vật trên mặt trước bán trong suốt. Chân đế tháo rời có cảm biến G để nhận biết hướng đặt máy; ASUS cho biết hệ thống tự điều chỉnh làm mát khi đặt đứng hoặc nằm ngang.

Không gian khoảng 3 lít khiến việc duy trì nhiệt độ dưới tải nặng trở thành câu hỏi quan trọng hơn vẻ ngoài. ASUS mô tả cụm ba quạt cùng vapor chamber phủ khu vực CPU và GPU, đồng thời tuyên bố độ ồn dưới 38 dBA khi chạy các trò chơi nặng. Đây là số liệu do hãng công bố, chưa phải kết quả đo độc lập trên phiên bản Phantom Blade Zero.

Máy cho phép tiếp cận linh kiện bằng vít vặn tay để nâng cấp RAM và ổ lưu trữ. Tuy nhiên, trang thông số chính thức của đúng hai SKU này ghi mức bộ nhớ tối đa 64GB; một số bài đưa con số 128GB nhưng không khớp với thông tin ASUS, nên không nên dùng mức cao hơn để cân nhắc cấu hình. Hai khe M.2 hỗ trợ SSD PCIe Gen4 và Gen5 theo trang thông số, còn dung lượng xuất xưởng là 1TB hoặc 2TB tùy SKU.

Giá Trung Quốc chưa nói lên giá bán tại Việt Nam

Wccftech ghi giá tại Trung Quốc là 24.499 nhân dân tệ cho bản RTX 5070 Laptop và 31.499 nhân dân tệ cho bản RTX 5080 Laptop. Notebookcheck cũng xác nhận hai cấu hình và cho biết giá có thể thay đổi theo nhà bán lẻ; ASUS chưa công bố giá hoặc lịch phát hành cho các thị trường khác.

Hiện chưa có giá bán được xác minh tại Việt Nam cho phiên bản Phantom Blade Zero. Các mức giá của ROG NUC thế hệ trước không thể dùng để suy ra giá của hai SKU mới này. Với người mua trong nước, điều còn thiếu để đánh giá tính hợp lý là thông tin phân phối chính thức, giá bán tại Việt Nam và các bài đo hiệu năng thực tế của từng cấu hình.

Nguồn tham khảo: ASUS ROG – trang sản phẩm; ASUS ROG – thông số kỹ thuật; Wccftech; Notebookcheck

Bài này thế nào?

Theo dõi TekCafe: Facebook · YouTube

Bài viết mới nhất